Finance

Danh sách
Tại sao HMG tăng 5,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
HMG:ASX
Hamelin Gold Ltd
0,21 AU$
+5,00%
(+0,0100) 1 ngày
13 thg 10, 16:10:27 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HMG...
Mở
0,20 AU$
Cao
0,21 AU$
Thấp
0,20 AU$
Vốn hoá thị trường
50,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
309,83 N
Khối lượng
91,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
247,88 Tr
Mở
0,20 AU$
Cao
0,21 AU$
Thấp
0,20 AU$
Vốn hoá thị trường
50,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
309,83 N
Khối lượng
91,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
247,88 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hamelin Gold Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
120,00
120,00
14,20 N
14,20 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
290,19 N
290,19 N
241,25 N
241,25 N
Chi phí hoạt động
493,24 N
493,24 N
393,66 N
393,66 N
Tổng chi phí hoạt động
493,24 N
493,24 N
393,66 N
393,66 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-493,12 N
-493,12 N
-379,46 N
-379,46 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-454,61 N
-454,61 N
-382,12 N
-382,12 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-454,61 N
-454,61 N
-350,06 N
-350,06 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-454,61 N
-454,61 N
-382,12 N
-382,12 N
Biên lợi nhuận ròng
-378.840,00%
-378.840,00%
-2.691,77%
-2.691,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,51 N
38,51 N
29,40 N
29,40 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
38,51 N
38,51 N
29,40 N
29,40 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,82 N
18,82 N
18,90 N
18,90 N
EBITDA
-400,27 N
-400,27 N
-227,05 N
-227,05 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
5,86 N
5,86 N
Các ứng dụng của Google