Finance

Danh sách
HMD:ASX
HeraMED Ltd
0,037 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 11, 13:42:14 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HMD...
Mở
0,04 AU$
Cao
0,04 AU$
Thấp
0,04 AU$
Vốn hoá thị trường
40,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
461,20 N
Khối lượng
39,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Mở
0,04 AU$
Cao
0,04 AU$
Thấp
0,04 AU$
Vốn hoá thị trường
40,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
461,20 N
Khối lượng
39,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HeraMED Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcHealth Care
Industry-
Trang webhera-med.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
146,06 N
146,06 N
19,16 N
19,16 N
Giá vốn hàng bán
152,61 N
152,61 N
-
-
Chi phí doanh thu
152,61 N
152,61 N
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
206,48 N
206,48 N
167,14 N
167,14 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
718,78 N
718,78 N
546,70 N
546,70 N
Chi phí hoạt động
1,09 Tr
1,09 Tr
805,24 N
805,24 N
Tổng chi phí hoạt động
1,24 Tr
1,24 Tr
805,24 N
805,24 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,10 Tr
-1,10 Tr
-786,08 N
-786,08 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
199,27 N
199,27 N
-9,47 N
-9,47 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-937,64 N
-937,64 N
-798,80 N
-798,80 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-924,89 N
-924,89 N
-798,80 N
-798,80 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
100,55 N
100,55 N
-
-
Thu nhập ròng
-937,64 N
-937,64 N
-798,80 N
-798,80 N
Biên lợi nhuận ròng
-641,97%
-641,97%
-4.168,43%
-4.168,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
74,00
74,00
146,00
146,00
Chi phí lãi suất
-200,00
-200,00
-68,00
-68,00
Chi phí lãi suất ròng
-126,00
-126,00
79,00
79,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,99 N
3,99 N
1,40 N
1,40 N
EBITDA
-1,10 Tr
-1,10 Tr
-784,68 N
-784,68 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google