Finance

Danh sách
HMD:ASX
HeraMED Ltd
0,038 AU$
+2,70%
(+0,00100) 1 ngày
2 thg 9, 16:00:00 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HMD...
Mở
0,04 AU$
Cao
0,04 AU$
Thấp
0,04 AU$
Vốn hoá thị trường
39,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
334,85 N
Khối lượng
203,39 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Mở
0,04 AU$
Cao
0,04 AU$
Thấp
0,04 AU$
Vốn hoá thị trường
39,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
334,85 N
Khối lượng
203,39 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,16 T
Giới thiệu về HeraMED Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhera-med.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
146,06 N
146,06 N
19,16 N
19,16 N
Giá vốn hàng bán
152,61 N
152,61 N
-
-
Chi phí doanh thu
152,61 N
152,61 N
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
206,48 N
206,48 N
167,14 N
167,14 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
718,78 N
718,78 N
546,70 N
546,70 N
Chi phí hoạt động
1,09 Tr
1,09 Tr
805,24 N
805,24 N
Tổng chi phí hoạt động
1,24 Tr
1,24 Tr
805,24 N
805,24 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,10 Tr
-1,10 Tr
-786,08 N
-786,08 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
199,27 N
199,27 N
-9,32 N
-9,32 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-937,64 N
-937,64 N
-798,80 N
-798,80 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-924,89 N
-924,89 N
-798,80 N
-798,80 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
100,55 N
100,55 N
-
-
Thu nhập ròng
-937,64 N
-937,64 N
-798,80 N
-798,80 N
Biên lợi nhuận ròng
-641,97%
-641,97%
-4.168,43%
-4.168,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
74,00
74,00
-
-
Chi phí lãi suất
-200,00
-200,00
-68,00
-68,00
Chi phí lãi suất ròng
-126,00
-126,00
-68,00
-68,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,99 N
3,99 N
1,40 N
1,40 N
EBITDA
-1,10 Tr
-1,10 Tr
-784,68 N
-784,68 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google