Finance

Danh sách
HMAAGRO:NSE
HMA Agro Industries Ltd
25,12 ₹
+0,76%
(+0,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HMAAGRO...
Mở
24,43 ₹
Cao
25,86 ₹
Thấp
24,43 ₹
Vốn hoá thị trường
12,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,47 Tr
Khối lượng
982,92 N
Chỉ số P/E
5,87
Cao nhất trong 52 tuần
34,24 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
19,09 ₹
EPS
4,28 ₹
Số nhân viên
338
Mở
24,43 ₹
Cao
25,86 ₹
Thấp
24,43 ₹
Vốn hoá thị trường
12,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,47 Tr
Khối lượng
982,92 N
Chỉ số P/E
5,87
Cao nhất trong 52 tuần
34,24 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
19,09 ₹
EPS
4,28 ₹
Số nhân viên
338
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HMA Agro Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên338
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhmagroup.co
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,55 T
20,59 T
15,79 T
21,10 T
Giá vốn hàng bán
19,41 T
17,31 T
14,00 T
19,22 T
Chi phí doanh thu
19,41 T
17,31 T
14,00 T
19,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
354,18 Tr
427,91 Tr
441,45 Tr
359,46 Tr
Chi phí hoạt động
1,27 T
2,72 T
1,82 T
1,86 T
Tổng chi phí hoạt động
20,68 T
20,03 T
15,82 T
21,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
873,33 Tr
564,47 Tr
-29,71 Tr
24,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
361,06 Tr
406,76 Tr
-878,78 Tr
717,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,17 T
878,46 Tr
114,58 Tr
625,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,17 T
878,46 Tr
111,94 Tr
625,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
272,27 Tr
212,67 Tr
32,37 Tr
119,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,27%
24,21%
28,25%
19,19%
Chi phí hoạt động khác
834,38 Tr
2,22 T
1,29 T
1,43 T
Thu nhập ròng
897,56 Tr
662,33 Tr
79,65 Tr
506,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,16%
3,22%
0,50%
2,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
173,44 Tr
-
Chi phí lãi suất
-64,23 Tr
-92,77 Tr
-107,02 Tr
-117,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-64,23 Tr
-92,77 Tr
66,42 Tr
-117,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
81,32 Tr
80,06 Tr
80,11 Tr
67,90 Tr
EBITDA
948,90 Tr
647,58 Tr
47,50 Tr
102,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google