Finance

Danh sách
HM:KLSE
Harvest Miracle Capital Bhd
0,14 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 14:30:03 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HM...
Vốn hoá thị trường
277,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
623,43 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
29,48
Cao nhất trong 52 tuần
0,17 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 MYR
EPS
0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,06 T
Số nhân viên
208
Vốn hoá thị trường
277,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
623,43 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
29,48
Cao nhất trong 52 tuần
0,17 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 MYR
EPS
0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,06 T
Số nhân viên
208
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Harvest Miracle Capital Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên208
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhmcap.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
75,51 Tr
84,50 Tr
56,63 Tr
64,20 Tr
Giá vốn hàng bán
67,22 Tr
71,59 Tr
43,77 Tr
50,45 Tr
Chi phí doanh thu
67,22 Tr
71,59 Tr
43,77 Tr
50,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,97 Tr
10,57 Tr
39,19 Tr
9,04 Tr
Chi phí hoạt động
6,97 Tr
10,57 Tr
39,19 Tr
9,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
74,19 Tr
82,16 Tr
82,96 Tr
59,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,32 Tr
2,33 Tr
-26,34 Tr
4,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
362,00 N
251,00 N
34,07 Tr
608,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,48 Tr
2,40 Tr
7,55 Tr
4,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,48 Tr
2,40 Tr
7,55 Tr
4,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
594,00 N
2,03 Tr
5,07 Tr
1,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,16%
84,68%
67,21%
37,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
758,00 N
375,00 N
2,18 Tr
2,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,00%
0,44%
3,85%
4,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-198,00 N
-189,00 N
-181,00 N
-787,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-198,00 N
-189,00 N
-181,00 N
-787,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,66 Tr
3,78 Tr
-25,84 Tr
5,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-158,00 N
-82,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google