Finance

Danh sách
HM1:ASX
Hearts and Minds Investments Ltd
2,74 AU$
-1,44%
(-0,040) 1 ngày
6 thg 11, 16:10:28 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HM1...
Mở
2,74 AU$
Cao
2,79 AU$
Thấp
2,72 AU$
Vốn hoá thị trường
627,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
433,29 N
Khối lượng
199,47 N
Cổ tức
7,12%
Cổ tức hằng quý
0,05 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,53
Cao nhất trong 52 tuần
3,26 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,65 AU$
EPS
0,20 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
228,98 Tr
Số nhân viên
4
Mở
2,74 AU$
Cao
2,79 AU$
Thấp
2,72 AU$
Vốn hoá thị trường
627,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
433,29 N
Khối lượng
199,47 N
Cổ tức
7,12%
Cổ tức hằng quý
0,05 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,53
Cao nhất trong 52 tuần
3,26 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,65 AU$
EPS
0,20 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
228,98 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hearts and Minds Investments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFinancials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,58 Tr
7,58 Tr
33,99 Tr
33,99 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
299,87 N
299,87 N
196,06 N
196,06 N
Chi phí hoạt động
589,06 N
589,06 N
497,85 N
497,85 N
Tổng chi phí hoạt động
589,06 N
589,06 N
497,85 N
497,85 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,99 Tr
6,99 Tr
33,50 Tr
33,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,02 Tr
-3,02 Tr
-2,74 Tr
-2,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,20 Tr
3,20 Tr
29,61 Tr
29,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,20 Tr
3,20 Tr
29,61 Tr
29,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
961,64 N
961,64 N
8,67 Tr
8,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,04%
30,04%
29,26%
29,26%
Chi phí hoạt động khác
289,20 N
289,20 N
301,78 N
301,78 N
Thu nhập ròng
2,24 Tr
2,24 Tr
20,95 Tr
20,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,57%
29,57%
61,62%
61,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google