Finance

Danh sách
HLX:BIT
Helyx Industries SpA
0,70 €
-1,13%
(-0,0080) 1 ngày
16 thg 10, 17:26:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HLX...
Mở
0,70 €
Cao
0,71 €
Thấp
0,69 €
Vốn hoá thị trường
18,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,53 N
Khối lượng
28,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,92 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,56 €
EPS
-0,13 €
Số nhân viên
22
Mở
0,70 €
Cao
0,71 €
Thấp
0,69 €
Vốn hoá thị trường
18,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,53 N
Khối lượng
28,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,92 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,56 €
EPS
-0,13 €
Số nhân viên
22
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Helyx Industries SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhelyx.bio
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
701,69 N
701,69 N
1,17 Tr
1,17 Tr
Giá vốn hàng bán
667,94 N
667,94 N
752,34 N
752,34 N
Chi phí doanh thu
667,94 N
667,94 N
752,34 N
752,34 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
346,38 N
346,38 N
341,27 N
341,27 N
Chi phí hoạt động
1,05 Tr
1,05 Tr
1,05 Tr
1,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,71 Tr
1,71 Tr
1,80 Tr
1,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,01 Tr
-1,01 Tr
-635,74 N
-635,74 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
55,10 N
55,10 N
-74,98 N
-74,98 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-972,63 N
-972,63 N
-718,08 N
-718,08 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-972,63 N
-972,63 N
-718,08 N
-718,08 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-11,11 N
-11,11 N
30,04 N
30,04 N
Thu nhập ròng
-972,63 N
-972,63 N
-718,08 N
-718,08 N
Biên lợi nhuận ròng
-138,61%
-138,61%
-61,60%
-61,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-14,10 N
-14,10 N
-12,00 N
-12,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-14,10 N
-14,10 N
-12,00 N
-12,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
44,15 N
44,15 N
40,00 N
40,00 N
EBITDA
-301,52 N
-301,52 N
98,77 N
98,77 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google