Finance

Danh sách
HLVTY:OTCMKTS
Helvetia Baloise Holdings ADR
5,77 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 13:16:44 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HLVTY...
Vốn hoá thị trường
20,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,77 US$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,98 T
Số nhân viên
21 N
Vốn hoá thị trường
20,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,77 US$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,98 T
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Helvetia is an international insurance group that has existed since 1858. The group of companies has been organised in a holding structure since 1996. The head office of Helvetia Group is located in St. Gallen, Switzerland. Wikipedia
Giới thiệu về Helvetia Baloise Holdings ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20,6 N
Ngày thành lập1858
Trụ sở chínhSt. Gallen, Saint Gallen, Thụy Sĩ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,70 T
2,70 T
4,26 T
4,26 T
Giá vốn hàng bán
1,96 T
1,96 T
3,37 T
3,37 T
Chi phí doanh thu
1,96 T
1,96 T
3,37 T
3,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
329,75 Tr
329,75 Tr
380,20 Tr
380,20 Tr
Chi phí hoạt động
372,10 Tr
372,10 Tr
763,10 Tr
763,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,33 T
2,33 T
4,13 T
4,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
364,70 Tr
364,70 Tr
134,40 Tr
134,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-28,45 Tr
-28,45 Tr
-50,00 N
-50,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
155,90 Tr
155,90 Tr
83,25 Tr
83,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
155,90 Tr
155,90 Tr
83,25 Tr
83,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,60 Tr
28,60 Tr
40,95 Tr
40,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,34%
18,34%
49,19%
49,19%
Chi phí hoạt động khác
42,35 Tr
42,35 Tr
382,90 Tr
382,90 Tr
Thu nhập ròng
122,55 Tr
122,55 Tr
34,30 Tr
34,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,55%
4,55%
0,80%
0,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-9,75 Tr
-9,75 Tr
-51,10 Tr
-51,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,75 Tr
-9,75 Tr
-51,10 Tr
-51,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
389,05 Tr
389,05 Tr
239,05 Tr
239,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-900,00 N
-900,00 N
-8,95 Tr
-8,95 Tr
Các ứng dụng của Google