Finance

Danh sách
HLUN-B:CPH
H Lundbeck A/S Class B
47,80 DKK
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HLUN-B...
Mở
47,74 DKK
Cao
48,10 DKK
Thấp
47,46 DKK
Vốn hoá thị trường
47,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
746,79 N
Khối lượng
351,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
48,10 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
35,30 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
796,59 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
47,74 DKK
Cao
48,10 DKK
Thấp
47,46 DKK
Vốn hoá thị trường
47,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
746,79 N
Khối lượng
351,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
48,10 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
35,30 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
796,59 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
H. Lundbeck A/S, commonly referred to as Lundbeck, is a Danish international pharmaceutical company engaged in the research, development, manufacturing, marketing and sale of pharmaceuticals across the world. The company’s products are targeted at brain diseases, including depression, schizophrenia, Alzheimer's disease, Parkinson's disease and migraine. Wikipedia
Giới thiệu về H Lundbeck A/S Class B
Giám đốc điều hànhCharl Van Zyl
Số nhân viên5 N
Ngày thành lập1915
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblundbeck.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,28 T
6,09 T
7,12 T
6,46 T
Giá vốn hàng bán
846,00 Tr
1,24 T
1,30 T
1,27 T
Chi phí doanh thu
846,00 Tr
1,24 T
1,30 T
1,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,16 T
820,00 Tr
1,38 T
1,43 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,15 T
2,54 T
2,13 T
2,28 T
Chi phí hoạt động
3,31 T
4,36 T
3,52 T
3,70 T
Tổng chi phí hoạt động
4,16 T
5,60 T
4,82 T
4,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,12 T
490,00 Tr
2,31 T
1,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-32,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,41 T
360,00 Tr
2,13 T
1,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,90 T
567,00 Tr
2,28 T
1,47 T
Chi phí thuế thu nhập
311,00 Tr
387,00 Tr
468,00 Tr
323,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,03%
107,50%
22,01%
21,96%
Chi phí hoạt động khác
-
997,00 Tr
-
-11,00 Tr
Thu nhập ròng
1,10 T
-27,00 Tr
1,66 T
1,15 T
Biên lợi nhuận ròng
17,53%
-0,44%
23,27%
17,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,44
0,94
2,16
1,54
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
199,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-219,00 Tr
-83,00 Tr
-29,00 Tr
-27,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-219,00 Tr
116,00 Tr
-29,00 Tr
-27,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,55 T
956,00 Tr
2,78 T
1,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google