Finance

Danh sách
HLP:NASDAQ
Hongli Group Inc
2,55 US$
+0,39%
(+0,0100) 1 ngày
2,55 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HLP...
Mở
2,46 US$
Cao
2,62 US$
Thấp
2,46 US$
Vốn hoá thị trường
190,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
108,61 N
Khối lượng
71,68 N
Chỉ số P/E
96,37
Cao nhất trong 52 tuần
2,62 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 US$
EPS
0,03 US$
Beta
-0,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,74 Tr
Số nhân viên
176
Mở
2,46 US$
Cao
2,62 US$
Thấp
2,46 US$
Vốn hoá thị trường
190,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
108,61 N
Khối lượng
71,68 N
Chỉ số P/E
96,37
Cao nhất trong 52 tuần
2,62 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 US$
EPS
0,03 US$
Beta
-0,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,74 Tr
Số nhân viên
176
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hongli Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên176
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
4,79 Tr
4,79 Tr
5,01 Tr
5,01 Tr
Giá vốn hàng bán
3,15 Tr
3,15 Tr
3,46 Tr
3,46 Tr
Chi phí doanh thu
3,15 Tr
3,15 Tr
3,46 Tr
3,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
241,24 N
241,24 N
256,02 N
256,02 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
761,61 N
761,61 N
713,94 N
713,94 N
Chi phí hoạt động
1,00 Tr
1,00 Tr
969,95 N
969,95 N
Tổng chi phí hoạt động
4,15 Tr
4,15 Tr
4,43 Tr
4,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
642,02 N
642,02 N
574,62 N
574,62 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,02 N
24,02 N
71,46 N
71,46 N
EBT bao gồm các mục bất thường
579,47 N
579,47 N
506,30 N
506,30 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
565,82 N
565,82 N
511,44 N
511,44 N
Chi phí thuế thu nhập
84,44 N
84,44 N
29,90 N
29,90 N
Thuế suất hiệu dụng
14,57%
14,57%
5,91%
5,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
495,02 N
495,02 N
476,40 N
476,40 N
Biên lợi nhuận ròng
10,33%
10,33%
9,52%
9,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
283,00
283,00
-
-
Chi phí lãi suất
-98,04 N
-98,04 N
-137,10 N
-137,10 N
Chi phí lãi suất ròng
-97,76 N
-97,76 N
-137,10 N
-137,10 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
869,20 N
869,20 N
753,04 N
753,04 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,64 N
-13,64 N
5,23 N
5,23 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google