Finance

Danh sách
HLO:ASX
Helloworld Travel Ltd
1,36 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 12:29:45 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HLO...
Mở
1,37 AU$
Cao
1,37 AU$
Thấp
1,35 AU$
Vốn hoá thị trường
222,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
147,17 N
Khối lượng
45,02 N
Cổ tức
7,35%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
152,30
Cao nhất trong 52 tuần
2,10 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,34 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,68 Tr
Số nhân viên
683
Mở
1,37 AU$
Cao
1,37 AU$
Thấp
1,35 AU$
Vốn hoá thị trường
222,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
147,17 N
Khối lượng
45,02 N
Cổ tức
7,35%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
152,30
Cao nhất trong 52 tuần
2,10 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,34 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,68 Tr
Số nhân viên
683
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Helloworld Travel Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên683
Ngày thành lập2000
Trụ sở chínhMelbourne, Victoria, Úc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
52,58 Tr
52,58 Tr
48,31 Tr
48,31 Tr
Giá vốn hàng bán
4,88 Tr
4,88 Tr
3,85 Tr
3,85 Tr
Chi phí doanh thu
4,88 Tr
4,88 Tr
3,85 Tr
3,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,40 Tr
37,40 Tr
34,44 Tr
34,44 Tr
Chi phí hoạt động
40,96 Tr
40,96 Tr
39,75 Tr
39,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
45,83 Tr
45,83 Tr
43,60 Tr
43,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,74 Tr
6,74 Tr
4,71 Tr
4,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
248,00 N
248,00 N
116,50 N
116,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
18,35 Tr
18,35 Tr
-13,25 Tr
-13,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,91 Tr
8,91 Tr
6,36 Tr
6,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,81 Tr
2,81 Tr
1,62 Tr
1,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,31%
15,31%
-12,21%
-12,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,29 Tr
15,29 Tr
-14,78 Tr
-14,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,09%
29,09%
-30,59%
-30,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,48 Tr
1,48 Tr
1,71 Tr
1,71 Tr
Chi phí lãi suất
-424,00 N
-424,00 N
-676,00 N
-676,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,06 Tr
1,06 Tr
1,03 Tr
1,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,56 Tr
3,56 Tr
5,31 Tr
5,31 Tr
EBITDA
9,08 Tr
9,08 Tr
8,75 Tr
8,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-618,00 N
-618,00 N
Các ứng dụng của Google