Finance

Danh sách
HLNCF:OTCMKTS
Haleon PLC
4,95 US$
+1,21%
(+0,059) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HLNCF...
Mở
4,81 US$
Cao
4,98 US$
Thấp
4,81 US$
Vốn hoá thị trường
44,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,03 N
Khối lượng
17,69 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,15 US$
Beta
-21,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,80 T
Số nhân viên
25 N
Mở
4,81 US$
Cao
4,98 US$
Thấp
4,81 US$
Vốn hoá thị trường
44,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,03 N
Khối lượng
17,69 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,15 US$
Beta
-21,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,80 T
Số nhân viên
25 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Haleon plc is a British multinational consumer healthcare company with headquarters in Weybridge, England. It is one of the largest consumer healthcare businesses in the world, with brands including Sensodyne toothpaste, Panadol and Advil painkillers, and Centrum vitamins. The company was projected to be a global leader in over the counter medicines with a 7.3 per cent market share in 2022. Haleon was established on 18 July 2022 as a corporate spin-off from GSK. Haleon is listed on the London Stock Exchange and is a component of the FTSE 100, with a secondary listing on the New York Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Haleon PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên24,5 N
Ngày thành lập18 thg 7, 2022
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhaleon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,78 T
2,78 T
2,80 T
2,80 T
Giá vốn hàng bán
970,50 Tr
970,50 Tr
949,50 Tr
949,50 Tr
Chi phí doanh thu
970,50 Tr
970,50 Tr
949,50 Tr
949,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
81,50 Tr
81,50 Tr
73,50 Tr
73,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,08 T
1,08 T
1,11 T
1,11 T
Chi phí hoạt động
1,16 T
1,16 T
1,18 T
1,18 T
Tổng chi phí hoạt động
2,13 T
2,13 T
2,13 T
2,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
643,00 Tr
643,00 Tr
670,50 Tr
670,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,50 Tr
-10,50 Tr
1,50 Tr
1,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
538,50 Tr
538,50 Tr
528,00 Tr
528,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
552,00 Tr
552,00 Tr
612,50 Tr
612,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
105,00 Tr
105,00 Tr
143,00 Tr
143,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,50%
19,50%
27,08%
27,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
430,50 Tr
430,50 Tr
381,00 Tr
381,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,51%
15,51%
13,60%
13,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
5,00 Tr
17,00 Tr
17,00 Tr
Chi phí lãi suất
-85,50 Tr
-85,50 Tr
-76,50 Tr
-76,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-80,50 Tr
-80,50 Tr
-59,50 Tr
-59,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
704,50 Tr
704,50 Tr
724,00 Tr
724,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-10,00 Tr
-10,00 Tr
Các ứng dụng của Google