Finance

Danh sách
HLMS:TLV
Holmes Place International Ltd
568,10 ILA
-0,54%
(-3,10) 1 ngày
28 thg 9, 14:35:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HLMS...
Mở
571,20 ILA
Cao
572,60 ILA
Thấp
568,00 ILA
Vốn hoá thị trường
579,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,02 N
Khối lượng
14,86 N
Cổ tức
6,66%
Cổ tức hằng quý
9,47 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,63
Cao nhất trong 52 tuần
800,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
555,00 ILA
EPS
0,34 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,01 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
571,20 ILA
Cao
572,60 ILA
Thấp
568,00 ILA
Vốn hoá thị trường
579,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,02 N
Khối lượng
14,86 N
Cổ tức
6,66%
Cổ tức hằng quý
9,47 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,63
Cao nhất trong 52 tuần
800,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
555,00 ILA
EPS
0,34 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,01 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Holmes Place International Ltd
Giám đốc điều hànhKeren Shtevy
Số nhân viên1,11 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
153,02 Tr
151,14 Tr
148,62 Tr
156,29 Tr
Giá vốn hàng bán
115,01 Tr
110,68 Tr
106,92 Tr
111,58 Tr
Chi phí doanh thu
115,01 Tr
110,68 Tr
106,92 Tr
111,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,98 Tr
15,81 Tr
14,83 Tr
17,51 Tr
Chi phí hoạt động
12,98 Tr
15,81 Tr
14,83 Tr
17,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
127,99 Tr
126,49 Tr
121,76 Tr
129,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,03 Tr
24,65 Tr
26,86 Tr
27,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
322,00 N
-58,68 Tr
-
612,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,34 Tr
11,02 Tr
11,66 Tr
12,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,34 Tr
6,55 Tr
11,66 Tr
12,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,27 Tr
1,81 Tr
938,00 N
2,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,26%
16,45%
8,05%
23,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,07 Tr
8,57 Tr
10,28 Tr
8,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,97%
5,67%
6,92%
5,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
40,78 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-16,70 Tr
-
-15,88 Tr
-16,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,70 Tr
40,78 Tr
-15,88 Tr
-16,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,20 Tr
34,24 Tr
60,44 Tr
62,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
39,00 N
-1,00 N
4,00 N
-1,00 N
Các ứng dụng của Google