Finance

Danh sách
HLMN:NASDAQ
Hillman Solutions Corp
7,10 US$
+1,94%
(+0,13) 1 ngày
6 thg 10, 11:36:55 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HLMN...
Mở
7,00 US$
Cao
7,11 US$
Thấp
6,96 US$
Vốn hoá thị trường
1,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,72 Tr
Khối lượng
229,87 N
Chỉ số P/E
34,23
Cao nhất trong 52 tuần
10,85 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,66 US$
EPS
0,21 US$
Beta
1,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
194,54 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
7,00 US$
Cao
7,11 US$
Thấp
6,96 US$
Vốn hoá thị trường
1,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,72 Tr
Khối lượng
229,87 N
Chỉ số P/E
34,23
Cao nhất trong 52 tuần
10,85 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,66 US$
EPS
0,21 US$
Beta
1,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
194,54 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hillman Solutions is an American hardware manufacturing, distribution and consumer fabrication services company. Wikipedia
Giới thiệu về Hillman Solutions Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,99 N
Ngày thành lập1964
Trụ sở chínhCincinnati, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho HLMN trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho HLMN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 7,10 US$
14,00 US$ (+97,32%)
Trung bình
12,67 US$ (+78,58%)
Thấp nhất
11,00 US$ (+55,04%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Brian McNamara
Canaccord Genuity
Buy
Reiterated
13,00 US$
+83,2%
10/01/2026
Matthew Bouley
Barclays
Hold
Maintained
11,00 US$
+55%
08/10/2026
Reuben Garner
StoneX
Buy
Reiterated
14,00 US$
+97,3%
08/05/2026
W. Andrew Carter
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
12,00 US$
+69,1%
05/29/2026
Sam Darkatsh
Raymond James
Buy
Reiterated
-
-
04/29/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
424,94 Tr
365,14 Tr
370,07 Tr
442,25 Tr
Giá vốn hàng bán
205,38 Tr
191,42 Tr
201,50 Tr
234,16 Tr
Chi phí doanh thu
205,38 Tr
191,42 Tr
201,50 Tr
234,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
138,34 Tr
118,95 Tr
124,57 Tr
133,98 Tr
Chi phí hoạt động
173,39 Tr
154,88 Tr
161,67 Tr
171,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
378,77 Tr
346,30 Tr
363,17 Tr
405,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,17 Tr
18,84 Tr
6,90 Tr
36,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
31,21 Tr
3,31 Tr
-5,79 Tr
27,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,28 Tr
5,52 Tr
-6,30 Tr
23,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,02 Tr
1,71 Tr
-1,06 Tr
6,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,70%
51,72%
18,29%
24,28%
Chi phí hoạt động khác
-317,00 N
106,00 N
-174,00 N
-442,00 N
Thu nhập ròng
23,19 Tr
1,60 Tr
-4,73 Tr
21,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,46%
0,44%
-1,28%
4,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,22
0,10
0,07
0,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-14,69 Tr
-13,42 Tr
-13,00 Tr
-13,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,69 Tr
-13,42 Tr
-13,00 Tr
-13,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
20,10 Tr
20,53 Tr
22,00 Tr
22,54 Tr
EBITDA
81,54 Tr
54,66 Tr
44,18 Tr
74,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-72,00 N
208,00 N
14,00 N
-91,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google