Finance

Danh sách
Tại sao HLMA giảm 2,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
HLMA:LON
Halma plc
3.398,00 GBX
-2,36%
(-82,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:35:37 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HLMA...
Mở
3.384,00 GBX
Cao
3.398,00 GBX
Thấp
3.260,00 GBX
Vốn hoá thị trường
12,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 Tr
Khối lượng
1,84 Tr
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
6,18 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
34,61
Cao nhất trong 52 tuần
4.902,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
3.260,00 GBX
EPS
0,98 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
379,65 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
3.384,00 GBX
Cao
3.398,00 GBX
Thấp
3.260,00 GBX
Vốn hoá thị trường
12,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 Tr
Khối lượng
1,84 Tr
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
6,18 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
34,61
Cao nhất trong 52 tuần
4.902,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
3.260,00 GBX
EPS
0,98 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
379,65 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Halma plc is a British global group of safety equipment companies that makes products for hazard detection and life protection based in Amersham, England. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 100 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Halma plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9 N
Ngày thành lập1894
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhalma.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
618,70 Tr
618,70 Tr
672,45 Tr
672,45 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
646,10 Tr
646,10 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
646,10 Tr
646,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-50,00 N
-50,00 N
379,90 Tr
379,90 Tr
Chi phí hoạt động
491,90 Tr
491,90 Tr
-112,05 Tr
-112,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
491,90 Tr
491,90 Tr
534,05 Tr
534,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
126,80 Tr
126,80 Tr
138,40 Tr
138,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
50,00 N
50,00 N
-100,00 N
-100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
120,90 Tr
120,90 Tr
124,45 Tr
124,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
121,20 Tr
121,20 Tr
129,45 Tr
129,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,50 Tr
27,50 Tr
31,70 Tr
31,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,75%
22,75%
25,47%
25,47%
Chi phí hoạt động khác
487,80 Tr
487,80 Tr
-487,80 Tr
-487,80 Tr
Thu nhập ròng
93,40 Tr
93,40 Tr
92,75 Tr
92,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,10%
15,10%
13,79%
13,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,15 Tr
2,15 Tr
750,00 N
750,00 N
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-8,00 Tr
-9,95 Tr
-9,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,85 Tr
-5,85 Tr
-9,20 Tr
-9,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
154,10 Tr
154,10 Tr
157,30 Tr
157,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
150,00 N
150,00 N
200,00 N
200,00 N
Các ứng dụng của Google