Finance

Danh sách
HLLY:NYSE
Holley Inc
2,72 US$
+1,12%
(+0,030) 1 ngày
2,72 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 14 thg 9, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HLLY...
Mở
2,67 US$
Cao
2,76 US$
Thấp
2,65 US$
Vốn hoá thị trường
329,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,09 Tr
Khối lượng
881,54 N
Chỉ số P/E
32,11
Cao nhất trong 52 tuần
4,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,33 US$
EPS
0,08 US$
Beta
1,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,14 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2,67 US$
Cao
2,76 US$
Thấp
2,65 US$
Vốn hoá thị trường
329,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,09 Tr
Khối lượng
881,54 N
Chỉ số P/E
32,11
Cao nhất trong 52 tuần
4,48 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,33 US$
EPS
0,08 US$
Beta
1,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,14 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Holley Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,41 N
Ngày thành lập1903
Trụ sở chínhBowling Green, Kentucky, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webholley.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho HLLY trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
5
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho HLLY trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 2,72 US$
7,00 US$ (+157,35%)
Trung bình
4,66 US$ (+71,32%)
Thấp nhất
3,50 US$ (+28,68%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Brian McNamara
Canaccord Genuity
Buy
Maintained
7,00 US$
+157,4%
08/12/2026
Michael Baker
D.A. Davidson
Hold
Reiterated
3,50 US$
+28,7%
08/06/2026
Michael Albanese
Benchmark Co.
Buy
Maintained
4,00 US$
+47,1%
08/06/2026
Phillip Blee
William Blair
Buy
Maintained
-
-
08/06/2026
Joe Feldman
Telsey Advisory
Buy
Maintained
5,00 US$
+83,8%
08/06/2026
Kanagat Yertay
Freedom Capital Markets
Buy
Initiated
3,80 US$
+39,7%
07/07/2026
Joseph Altobello
Raymond James
Buy
Maintained
4,00 US$
+47,1%
05/07/2026
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,20 US$ / 0,12 US$
+60,91%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
172,01 Tr / 172,63 Tr
-0,36%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
138,37 Tr
155,44 Tr
147,33 Tr
172,01 Tr
Giá vốn hàng bán
78,53 Tr
82,69 Tr
86,59 Tr
101,46 Tr
Chi phí doanh thu
78,53 Tr
82,69 Tr
86,59 Tr
101,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,72 Tr
4,94 Tr
4,00 Tr
3,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,47 Tr
43,01 Tr
35,40 Tr
40,43 Tr
Chi phí hoạt động
42,61 Tr
52,27 Tr
42,35 Tr
38,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
121,15 Tr
134,95 Tr
128,95 Tr
140,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,23 Tr
20,48 Tr
18,38 Tr
31,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,02 Tr
2,04 Tr
-
548,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
463,00 N
9,91 Tr
9,14 Tr
-3,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,95 Tr
11,03 Tr
8,47 Tr
24,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,27 Tr
3,61 Tr
1,88 Tr
-1,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
274,08%
36,42%
20,57%
33,06%
Chi phí hoạt động khác
975,00 N
878,00 N
-472,00 N
-8,90 Tr
Thu nhập ròng
-806,00 N
6,30 Tr
7,26 Tr
-2,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,58%
4,05%
4,93%
-1,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,03
0,04
0,05
0,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,20 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-13,46 Tr
-11,49 Tr
-9,92 Tr
-8,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,26 Tr
-11,49 Tr
-9,92 Tr
-8,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,35 Tr
26,44 Tr
24,33 Tr
37,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
722,00 N
-
28,22 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google