Finance

Danh sách
Tại sao HLGYO giảm 2,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
HLGYO:IST
Halk Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
4,00 TRY
-2,68%
(-0,11) 1 ngày
16 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HLGYO...
Mở
4,10 TRY
Cao
4,10 TRY
Thấp
3,96 TRY
Vốn hoá thị trường
15,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,61 Tr
Khối lượng
11,91 Tr
Cổ tức
14,39%
Cổ tức hằng quý
0,14 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
1,25
Cao nhất trong 52 tuần
6,65 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,36 TRY
EPS
3,20 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,84 T
Số nhân viên
51
Mở
4,10 TRY
Cao
4,10 TRY
Thấp
3,96 TRY
Vốn hoá thị trường
15,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,61 Tr
Khối lượng
11,91 Tr
Cổ tức
14,39%
Cổ tức hằng quý
0,14 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
1,25
Cao nhất trong 52 tuần
6,65 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3,36 TRY
EPS
3,20 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,84 T
Số nhân viên
51
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Halk Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên51
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,27 T
12,64 T
1,67 T
3,17 T
Giá vốn hàng bán
683,85 Tr
10,90 T
1,40 T
2,22 T
Chi phí doanh thu
683,85 Tr
10,90 T
1,40 T
2,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,71 Tr
158,18 Tr
108,54 Tr
143,15 Tr
Chi phí hoạt động
144,07 Tr
343,22 Tr
107,65 Tr
200,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
827,92 Tr
11,25 T
1,51 T
2,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
441,09 Tr
1,39 T
162,28 Tr
752,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,88 T
-1,21 T
917,00 Tr
-625,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
915,49 Tr
12,09 T
3,04 T
2,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
355,36 Tr
-858,75 Tr
97,01 Tr
-944,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
614,67 Tr
3,24 T
1,87 T
386,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
67,14%
26,79%
61,60%
14,21%
Chi phí hoạt động khác
55,36 Tr
185,04 Tr
-885,77 N
57,14 Tr
Thu nhập ròng
300,81 Tr
8,85 T
1,17 T
2,33 T
Biên lợi nhuận ròng
23,70%
70,04%
69,98%
73,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
501,95 Tr
435,92 Tr
418,08 Tr
Chi phí lãi suất
-1,97 T
-1,55 T
-1,42 T
-1,45 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,97 T
-1,04 T
-981,32 Tr
-1,03 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
461,10 Tr
1,40 T
164,36 Tr
754,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-27,85 Tr
-20,91 T
-
111,00 Tr
Các ứng dụng của Google