Finance

Danh sách
HLGVF:OTCMKTS
Kantra Copper Ltd
0,57 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 7, 09:30:16 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HLGVF...
Vốn hoá thị trường
259,05 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,27 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,37 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
236,57 Tr
Số nhân viên
190
Vốn hoá thị trường
259,05 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,27 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,37 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
236,57 Tr
Số nhân viên
190
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kantra Copper Limited, formerly Hillgrove Resources Limited, is an Australian copper mining company headquartered in Adelaide, South Australia. The company owns and operates the Kanmantoo Copper Mine in the Adelaide Hills and is listed on the Australian Securities Exchange. The company operated Kanmantoo as an open-pit copper mine before transitioning the operation to underground mining. Underground development commenced in May 2023, first copper concentrate from the restarted operation was produced in February 2024, and commercial underground production was declared in July 2024. In August 2026, shareholders approved changing the company's name from Hillgrove Resources Limited to Kantra Copper Limited. 'Kan' short for Kanmantoo, and 'tra' short for terra. Wikipedia
Giới thiệu về Kantra Copper Ltd
Giám đốc điều hànhLachlan Wallace
Số nhân viên190
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkantra.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,13 Tr
43,13 Tr
57,56 Tr
57,56 Tr
Giá vốn hàng bán
30,98 Tr
30,98 Tr
34,10 Tr
34,10 Tr
Chi phí doanh thu
30,98 Tr
30,98 Tr
34,10 Tr
34,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,68 Tr
5,68 Tr
6,03 Tr
6,03 Tr
Chi phí hoạt động
12,37 Tr
12,37 Tr
13,59 Tr
13,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
43,35 Tr
43,35 Tr
47,69 Tr
47,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-213,00 N
-213,00 N
9,86 Tr
9,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
713,50 N
713,50 N
-3,00 N
-3,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-391,00 N
-391,00 N
9,76 Tr
9,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-493,50 N
-493,50 N
9,76 Tr
9,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
313,50 N
313,50 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-80,18%
-80,18%
-
-
Chi phí hoạt động khác
464,00 N
464,00 N
446,00 N
446,00 N
Thu nhập ròng
-704,50 N
-704,50 N
9,76 Tr
9,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,63%
-1,63%
16,96%
16,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
113,00 N
113,00 N
179,50 N
179,50 N
Chi phí lãi suất
-1,06 Tr
-1,06 Tr
-305,00 N
-305,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-944,50 N
-944,50 N
-125,50 N
-125,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,71 Tr
5,71 Tr
7,12 Tr
7,12 Tr
EBITDA
5,06 Tr
5,06 Tr
16,98 Tr
16,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-102,50 N
-102,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google