Finance

Danh sách
HLG:NZE
Hallenstein Glasson Holdings Ltd
15,12 NZ$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:59:46 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HLG...
Vốn hoá thị trường
901,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
31,72 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,56%
Cổ tức hằng quý
0,17 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
15,24
Cao nhất trong 52 tuần
15,20 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,20 NZ$
EPS
0,99 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,65 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
901,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
31,72 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,56%
Cổ tức hằng quý
0,17 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
15,24
Cao nhất trong 52 tuần
15,20 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,20 NZ$
EPS
0,99 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,65 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hallensteins Glassons is a New Zealand fashion company based in Auckland, with stores in New Zealand and Australia. Wikipedia
Giới thiệu về Hallenstein Glasson Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,59 N
Ngày thành lập1873
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
137,60 Tr
137,60 Tr
143,91 Tr
143,91 Tr
Giá vốn hàng bán
53,86 Tr
53,86 Tr
53,84 Tr
53,84 Tr
Chi phí doanh thu
53,86 Tr
53,86 Tr
53,84 Tr
53,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,33 Tr
63,33 Tr
67,07 Tr
67,07 Tr
Chi phí hoạt động
63,16 Tr
63,16 Tr
67,13 Tr
67,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
117,03 Tr
117,03 Tr
120,97 Tr
120,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,57 Tr
20,57 Tr
22,94 Tr
22,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
19,88 Tr
19,88 Tr
22,08 Tr
22,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,88 Tr
19,88 Tr
21,88 Tr
21,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,88 Tr
5,88 Tr
6,50 Tr
6,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,58%
29,58%
29,43%
29,43%
Chi phí hoạt động khác
-172,00 N
-172,00 N
60,50 N
60,50 N
Thu nhập ròng
14,00 Tr
14,00 Tr
15,58 Tr
15,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,18%
10,18%
10,82%
10,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
479,50 N
479,50 N
552,00 N
552,00 N
Chi phí lãi suất
-1,17 Tr
-1,17 Tr
-1,61 Tr
-1,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-687,00 N
-687,00 N
-1,06 Tr
-1,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,83 Tr
30,83 Tr
28,84 Tr
26,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
113,00 N
113,00 N
54,00 N
54,00 N
Các ứng dụng của Google