Finance

Danh sách
HLFG:KLSE
Tập đoàn Hong Leong
17,84 MYR
+0,79%
(+0,14) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HLFG...
Mở
17,70 MYR
Cao
17,88 MYR
Thấp
17,60 MYR
Vốn hoá thị trường
20,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,53 N
Khối lượng
53,00 N
Cổ tức
4,43%
Cổ tức hằng quý
0,20 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
5,89
Cao nhất trong 52 tuần
23,10 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
16,90 MYR
EPS
3,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
10 N
Mở
17,70 MYR
Cao
17,88 MYR
Thấp
17,60 MYR
Vốn hoá thị trường
20,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,53 N
Khối lượng
53,00 N
Cổ tức
4,43%
Cổ tức hằng quý
0,20 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
5,89
Cao nhất trong 52 tuần
23,10 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
16,90 MYR
EPS
3,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn Hong Leong
Giám đốc điều hànhTan Kong Khoon
Số nhân viên9,92 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhlfg.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,90 T
1,88 T
1,66 T
2,08 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
594,29 Tr
581,96 Tr
620,91 Tr
643,98 Tr
Chi phí hoạt động
627,80 Tr
617,64 Tr
648,60 Tr
702,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
627,80 Tr
617,64 Tr
648,60 Tr
702,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,27 T
1,26 T
1,01 T
1,38 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,96 Tr
-18,48 Tr
-18,82 Tr
-19,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,59 T
1,64 T
1,35 T
1,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,59 T
1,64 T
1,35 T
1,73 T
Chi phí thuế thu nhập
334,27 Tr
288,30 Tr
231,90 Tr
308,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,03%
17,60%
17,14%
17,84%
Chi phí hoạt động khác
33,51 Tr
35,67 Tr
27,69 Tr
41,29 Tr
Thu nhập ròng
841,32 Tr
899,25 Tr
748,66 Tr
945,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
44,22%
47,79%
45,19%
45,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-4,17 Tr
Các ứng dụng của Google