Finance

Danh sách
HLF:TSE
High Liner Foods Inc
14,55 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HLF...
Mở
14,50 CA$
Cao
14,63 CA$
Thấp
14,47 CA$
Vốn hoá thị trường
407,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,27 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,81%
Cổ tức hằng quý
0,17 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,56
Cao nhất trong 52 tuần
17,60 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,13 CA$
EPS
1,26 CA$
Beta
0,49
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
14,50 CA$
Cao
14,63 CA$
Thấp
14,47 CA$
Vốn hoá thị trường
407,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,27 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,81%
Cổ tức hằng quý
0,17 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,56
Cao nhất trong 52 tuần
17,60 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,13 CA$
EPS
1,26 CA$
Beta
0,49
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
High Liner Foods Inc. is a Canadian processor and marketer of frozen seafood. High Liner Foods' retail branded products are sold throughout the United States, Canada, and Mexico under the High Liner, Fisher Boy, Mirabel, Sea Cuisine and C. Wirthy labels, and are available in most grocery and club stores. The company also sells branded products under the High Liner, Icelandic Seafood, and FPI labels to restaurants and institutions, and is a supplier of frozen seafood products to North American food retailers and food service distributors. High Liner Foods is a publicly traded Canadian company, trading under the symbol HLF on the Toronto Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về High Liner Foods Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,21 N
Ngày thành lập1899
Trụ sở chínhLunnenburg, Nova Scotia, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,44 US$ / 0,26 US$
+67,94%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
269,27 Tr / 262,83 Tr
+2,45%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
248,62 Tr
270,23 Tr
334,92 Tr
269,27 Tr
Giá vốn hàng bán
202,34 Tr
220,50 Tr
268,35 Tr
219,20 Tr
Chi phí doanh thu
202,34 Tr
220,50 Tr
268,35 Tr
219,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,80 Tr
35,86 Tr
44,88 Tr
36,44 Tr
Chi phí hoạt động
36,80 Tr
35,86 Tr
44,88 Tr
36,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
239,15 Tr
256,36 Tr
313,23 Tr
255,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,47 Tr
13,87 Tr
21,69 Tr
13,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,53 Tr
11,12 Tr
10,86 Tr
7,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,22 Tr
7,28 Tr
14,35 Tr
7,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,24 Tr
3,10 Tr
2,90 Tr
2,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-35,04%
27,83%
26,67%
29,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,77 Tr
8,02 Tr
7,96 Tr
5,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,92%
2,97%
2,38%
1,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,14
0,09
0,39
0,44
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
178,00 N
Chi phí lãi suất
-6,25 Tr
-6,24 Tr
-7,34 Tr
-6,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,25 Tr
-6,24 Tr
-7,34 Tr
-6,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,52 Tr
14,74 Tr
28,19 Tr
20,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
392,00 N
24,00 N
145,00 N
10,09 Tr
Các ứng dụng của Google