Finance

Danh sách
HLD:FRA
Henderson Land Development Co Ltd
3,05 €
+0,33%
(+0,0100) 1 ngày
14 thg 10, 08:03:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HLD...
Mở
3,05 €
Cao
3,05 €
Thấp
3,05 €
Vốn hoá thị trường
16,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,86 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,75 €
Số nhân viên
10 N
Mở
3,05 €
Cao
3,05 €
Thấp
3,05 €
Vốn hoá thị trường
16,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,86 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,75 €
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Henderson Land Development Co. Ltd. is a listed property developer in Hong Kong and a constituent of the Hang Seng Index. The company's principal activities are property development and investment, project management, construction, hotel operation, department store operation, finance, investment holding and infrastructure. It is the third largest Hong Kong real estate developer by market capitalisation. The company is controlled by Lee Shau Kee, who owns approximately 70.17% of the share capital as of June 2015. Wikipedia
Giới thiệu về Henderson Land Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,97 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chínhCentral, Hong Kong Island, Hồng Kông
Lĩnh vực-
Trang webhld.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,09 T
8,09 T
8,60 T
8,60 T
Giá vốn hàng bán
5,81 T
5,81 T
5,50 T
5,50 T
Chi phí doanh thu
5,81 T
5,81 T
5,50 T
5,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,07 T
1,07 T
999,00 Tr
999,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,19 T
1,19 T
948,50 Tr
948,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,00 T
7,00 T
6,44 T
6,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,09 T
1,09 T
2,16 T
2,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-34,50 Tr
-34,50 Tr
-35,00 Tr
-35,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,95 T
1,95 T
2,70 T
2,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,07 T
1,07 T
3,06 T
3,06 T
Chi phí thuế thu nhập
191,00 Tr
191,00 Tr
277,00 Tr
277,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,77%
9,77%
10,24%
10,24%
Chi phí hoạt động khác
114,00 Tr
114,00 Tr
-50,50 Tr
-50,50 Tr
Thu nhập ròng
1,37 T
1,37 T
2,04 T
2,04 T
Biên lợi nhuận ròng
16,96%
16,96%
23,77%
23,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
86,00 Tr
86,00 Tr
156,00 Tr
156,00 Tr
Chi phí lãi suất
-575,50 Tr
-575,50 Tr
-570,50 Tr
-570,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-489,50 Tr
-489,50 Tr
-414,50 Tr
-414,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,14 T
1,14 T
2,20 T
2,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google