Finance

Danh sách
HLCAP:KLSE
Hong Leong Capital Bhd
2,88 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 10, 12:29:39 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HLCAP...
Mở
2,88 MYR
Cao
2,90 MYR
Thấp
2,88 MYR
Vốn hoá thị trường
711,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
53,01 N
Khối lượng
13,10 N
Cổ tức
6,25%
Cổ tức hằng quý
0,04 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,36
Cao nhất trong 52 tuần
3,65 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,85 MYR
EPS
0,28 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
246,90 Tr
Số nhân viên
525
Mở
2,88 MYR
Cao
2,90 MYR
Thấp
2,88 MYR
Vốn hoá thị trường
711,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
53,01 N
Khối lượng
13,10 N
Cổ tức
6,25%
Cổ tức hằng quý
0,04 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,36
Cao nhất trong 52 tuần
3,65 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,85 MYR
EPS
0,28 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
246,90 Tr
Số nhân viên
525
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hong Leong Capital Berhad is an investment holding company listed on the Bursa Malaysia whereby its subsidiaries are involved in stock and share broking, acting as agent and nominee for clients, corporate advisory services, fund management, unit trusts, share financing, futures and options broking. It is part of the Hong Leong Group conglomerate. Wikipedia
Giới thiệu về Hong Leong Capital Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên525
Ngày thành lập25 thg 2, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhlcap.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,24 Tr
38,42 Tr
45,86 Tr
70,77 Tr
Giá vốn hàng bán
4,19 Tr
4,36 Tr
4,39 Tr
5,24 Tr
Chi phí doanh thu
4,19 Tr
4,36 Tr
4,39 Tr
5,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,82 Tr
29,82 Tr
26,99 Tr
31,26 Tr
Chi phí hoạt động
30,53 Tr
31,45 Tr
28,50 Tr
32,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
34,71 Tr
35,81 Tr
32,89 Tr
38,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,52 Tr
2,61 Tr
12,97 Tr
32,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
64,00 N
87,00 N
275,00 N
194,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
24,63 Tr
20,31 Tr
13,95 Tr
26,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,62 Tr
20,24 Tr
13,96 Tr
26,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,72 Tr
2,53 Tr
3,88 Tr
7,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,22%
12,47%
27,78%
28,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
18,91 Tr
17,77 Tr
10,07 Tr
18,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,63%
46,27%
21,96%
26,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,21 Tr
1,20 Tr
1,21 Tr
1,24 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-29,00 N
-
-67,00 N
-
Các ứng dụng của Google