Finance

Danh sách
HLBANK:KLSE
Ngân hàng Hong Leong
21,30 MYR
+0,66%
(+0,14) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HLBANK...
Mở
21,18 MYR
Cao
21,34 MYR
Thấp
21,16 MYR
Vốn hoá thị trường
46,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
742,11 N
Khối lượng
849,10 N
Cổ tức
5,16%
Cổ tức hằng quý
0,28 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
9,69
Cao nhất trong 52 tuần
25,80 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
20,50 MYR
EPS
2,20 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,17 T
Số nhân viên
9 N
Mở
21,18 MYR
Cao
21,34 MYR
Thấp
21,16 MYR
Vốn hoá thị trường
46,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
742,11 N
Khối lượng
849,10 N
Cổ tức
5,16%
Cổ tức hằng quý
0,28 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
9,69
Cao nhất trong 52 tuần
25,80 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
20,50 MYR
EPS
2,20 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,17 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hong Leong Bank Berhad is a major public listed banking group in Malaysia. Wikipedia
Giới thiệu về Ngân hàng Hong Leong
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,7 N
Ngày thành lập1905
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhlb.com.my
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
0,60 MYR / 0,53 MYR
+14,40%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (MYR)
1,79 T / 1,66 T
+7,99%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,65 T
1,63 T
1,54 T
1,79 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
558,17 Tr
544,99 Tr
587,09 Tr
609,19 Tr
Chi phí hoạt động
589,41 Tr
577,77 Tr
611,48 Tr
661,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
589,41 Tr
577,77 Tr
611,48 Tr
661,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,06 T
1,05 T
931,55 Tr
1,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,46 Tr
-18,05 Tr
-18,51 Tr
-19,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,35 T
1,41 T
1,26 T
1,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,35 T
1,41 T
1,26 T
1,47 T
Chi phí thuế thu nhập
260,08 Tr
237,97 Tr
228,35 Tr
222,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,25%
16,92%
18,16%
15,19%
Chi phí hoạt động khác
31,24 Tr
32,78 Tr
24,40 Tr
38,43 Tr
Thu nhập ròng
1,09 T
1,17 T
1,03 T
1,24 T
Biên lợi nhuận ròng
66,25%
71,67%
66,70%
69,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,53
0,57
0,50
0,60
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-4,07 Tr
Các ứng dụng của Google