Finance

Danh sách
HLB:FRA
Holcim AG
13,10 €
-0,76%
(-0,100) 1 ngày
14 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HLB...
Mở
13,10 €
Cao
13,10 €
Thấp
13,10 €
Vốn hoá thị trường
43,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
18,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,00 €
Số nhân viên
50 N
Mở
13,10 €
Cao
13,10 €
Thấp
13,10 €
Vốn hoá thị trường
43,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
18,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,00 €
Số nhân viên
50 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
The Globe and Mail
The Globe and Mail
·
1 ngày trước
Holcim (0QKY) Receives a Hold from RBC Capital
Hồ sơ
The Holcim Group, legally known as Holcim Limited, is a Swiss multinational company that manufactures building materials. It has a presence in around 45 countries, and employs around 48,300 employees. Holcim operates two business segments: building materials and building solutions. Originally, the company was established as LafargeHolcim by the merger on 10 July 2015 of Holcim and Lafarge, which had combined sales of CHF 26.7 billion in 2019. In the 2020 Forbes Global 2000, it was ranked as the 280th largest public company in the world. Wikipedia
Giới thiệu về Holcim AG
Giám đốc điều hànhMiljan Gutovic
Số nhân viên50 N
Ngày thành lập10 thg 7, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webholcim.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,93 T
3,93 T
3,96 T
3,96 T
Giá vốn hàng bán
2,30 T
2,30 T
2,27 T
2,27 T
Chi phí doanh thu
2,30 T
2,30 T
2,27 T
2,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,15 T
1,15 T
1,12 T
1,12 T
Chi phí hoạt động
1,15 T
1,15 T
1,12 T
1,12 T
Tổng chi phí hoạt động
3,45 T
3,45 T
3,39 T
3,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
476,50 Tr
476,50 Tr
568,00 Tr
568,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-31,00 Tr
-31,00 Tr
11,50 Tr
11,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-169,50 Tr
-169,50 Tr
617,50 Tr
617,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
507,00 Tr
507,00 Tr
599,00 Tr
599,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
85,00 Tr
85,00 Tr
140,50 Tr
140,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-50,15%
-50,15%
22,75%
22,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-266,00 Tr
-266,00 Tr
456,50 Tr
456,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,77%
-6,77%
11,52%
11,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,50 Tr
30,50 Tr
22,00 Tr
22,00 Tr
Chi phí lãi suất
-76,50 Tr
-76,50 Tr
-76,00 Tr
-76,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,00 Tr
-46,00 Tr
-54,00 Tr
-54,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
709,50 Tr
709,50 Tr
785,00 Tr
785,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
676,00 Tr
676,00 Tr
-23,50 Tr
-23,50 Tr
Các ứng dụng của Google