Finance

Danh sách
Tại sao HLAN tăng 2,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
HLAN:TLV
Hilan Ltd
24.250,00 ILA
+2,80%
(+660,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HLAN...
Mở
23.590,00 ILA
Cao
24.600,00 ILA
Thấp
23.590,00 ILA
Vốn hoá thị trường
5,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,44 N
Khối lượng
35,88 N
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
125,00 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,74
Cao nhất trong 52 tuần
27.760,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
18.270,00 ILA
EPS
11,69 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,96 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
23.590,00 ILA
Cao
24.600,00 ILA
Thấp
23.590,00 ILA
Vốn hoá thị trường
5,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,44 N
Khối lượng
35,88 N
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
125,00 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,74
Cao nhất trong 52 tuần
27.760,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
18.270,00 ILA
EPS
11,69 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,96 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hilan Ltd
Giám đốc điều hànhEli Zybert
Số nhân viên6,45 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhilan.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
716,49 Tr
805,92 Tr
824,05 Tr
784,67 Tr
Giá vốn hàng bán
556,17 Tr
603,31 Tr
629,32 Tr
596,16 Tr
Chi phí doanh thu
556,17 Tr
603,31 Tr
629,32 Tr
596,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,30 Tr
89,76 Tr
97,05 Tr
91,49 Tr
Chi phí hoạt động
82,30 Tr
89,76 Tr
97,05 Tr
91,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
638,47 Tr
693,08 Tr
726,37 Tr
687,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,02 Tr
112,85 Tr
97,68 Tr
97,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,67 Tr
12,76 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
73,57 Tr
104,54 Tr
92,35 Tr
87,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
73,57 Tr
114,36 Tr
92,35 Tr
87,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,53 Tr
24,79 Tr
21,74 Tr
21,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,83%
23,72%
23,55%
24,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
55,80 Tr
79,16 Tr
70,58 Tr
65,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,79%
9,82%
8,57%
8,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,71 Tr
7,26 Tr
4,05 Tr
8,68 Tr
Chi phí lãi suất
-
-16,49 Tr
-8,91 Tr
-17,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,71 Tr
-9,23 Tr
-4,86 Tr
-9,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
109,02 Tr
125,51 Tr
130,11 Tr
128,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
45,00 N
-168,00 N
-232,00 N
-30,00 N
Các ứng dụng của Google