Finance

Danh sách
Tại sao HLAGF giảm 7,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
HLAGF:OTCMKTS
Hapag-Lloyd
143,51 US$
-7,00%
(-10,81) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HLAGF...
Mở
143,51 US$
Cao
143,51 US$
Thấp
143,51 US$
Vốn hoá thị trường
23,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,00
Khối lượng
15,00
Cao nhất trong 52 tuần
180,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
125,00 US$
Beta
1,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,76 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
143,51 US$
Cao
143,51 US$
Thấp
143,51 US$
Vốn hoá thị trường
23,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,00
Khối lượng
15,00
Cao nhất trong 52 tuần
180,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
125,00 US$
Beta
1,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,76 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hapag-Lloyd AG is a German international shipping and container transportation company, the 5th-largest in the world by total TEU capacity. It was formed in 1970 through a merger of two German maritime transportation companies. Wikipedia
Giới thiệu về Hapag-Lloyd
Giám đốc điều hànhRolf Habben Jansen
Số nhân viên15,8 N
Ngày thành lập1 thg 9, 1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,67 T
4,28 T
4,20 T
5,02 T
Giá vốn hàng bán
3,79 T
3,49 T
3,65 T
4,14 T
Chi phí doanh thu
3,79 T
3,49 T
3,65 T
4,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
6,40 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
679,60 Tr
711,70 Tr
609,10 Tr
732,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,47 T
4,20 T
4,26 T
4,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
194,90 Tr
84,70 Tr
-57,50 Tr
144,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
200,00 N
26,90 Tr
21,70 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
158,80 Tr
111,00 Tr
-171,10 Tr
111,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
159,10 Tr
83,70 Tr
-181,40 Tr
111,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,20 Tr
33,10 Tr
47,60 Tr
40,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,35%
29,82%
-27,82%
36,54%
Chi phí hoạt động khác
134,30 Tr
152,60 Tr
52,90 Tr
170,60 Tr
Thu nhập ròng
134,50 Tr
75,40 Tr
-220,30 Tr
68,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,88%
1,76%
-5,24%
1,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,77
0,43
-1,25
0,39
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
61,50 Tr
47,80 Tr
48,50 Tr
60,40 Tr
Chi phí lãi suất
-92,90 Tr
-83,70 Tr
-106,90 Tr
-95,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,40 Tr
-35,90 Tr
-58,40 Tr
-35,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
545,30 Tr
552,70 Tr
556,20 Tr
561,80 Tr
EBITDA
740,20 Tr
325,60 Tr
200,10 Tr
706,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,90 Tr
8,30 Tr
-10,00 Tr
-5,40 Tr
Các ứng dụng của Google