Finance

Danh sách
HL:BKK
Healthlead PCL
4,50 ฿
+0,90%
(+0,040) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HL...
Mở
4,48 ฿
Cao
4,50 ฿
Thấp
4,46 ฿
Vốn hoá thị trường
1,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
147,97 N
Khối lượng
41,20 N
Cổ tức
4,89%
Cổ tức hằng quý
0,06 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
19,77
Cao nhất trong 52 tuần
7,70 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,40 ฿
EPS
0,23 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
272,00 Tr
Số nhân viên
881
Mở
4,48 ฿
Cao
4,50 ฿
Thấp
4,46 ฿
Vốn hoá thị trường
1,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
147,97 N
Khối lượng
41,20 N
Cổ tức
4,89%
Cổ tức hằng quý
0,06 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
19,77
Cao nhất trong 52 tuần
7,70 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,40 ฿
EPS
0,23 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
272,00 Tr
Số nhân viên
881
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Healthlead PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên881
Ngày thành lập28 thg 12, 2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
556,70 Tr
577,32 Tr
594,63 Tr
536,03 Tr
Giá vốn hàng bán
417,36 Tr
416,43 Tr
446,15 Tr
400,15 Tr
Chi phí doanh thu
417,36 Tr
416,43 Tr
446,15 Tr
400,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
121,63 Tr
123,82 Tr
123,75 Tr
132,65 Tr
Chi phí hoạt động
119,60 Tr
122,14 Tr
121,79 Tr
131,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
536,95 Tr
538,57 Tr
567,94 Tr
531,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,74 Tr
38,75 Tr
26,69 Tr
4,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-266,68 N
-23,83 N
77,28 N
-40,71 N
EBT bao gồm các mục bất thường
16,16 Tr
35,22 Tr
22,87 Tr
210,24 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,16 Tr
35,22 Tr
22,87 Tr
210,24 N
Chi phí thuế thu nhập
3,40 Tr
7,39 Tr
4,33 Tr
-101,22 N
Thuế suất hiệu dụng
21,02%
20,99%
18,94%
-48,15%
Chi phí hoạt động khác
-2,03 Tr
-1,68 Tr
-1,96 Tr
-935,57 N
Thu nhập ròng
12,77 Tr
27,83 Tr
18,54 Tr
311,47 N
Biên lợi nhuận ròng
2,29%
4,82%
3,12%
0,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
838,48 N
876,36 N
586,89 N
530,12 N
Chi phí lãi suất
-4,15 Tr
-4,38 Tr
-4,48 Tr
-4,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,31 Tr
-3,50 Tr
-3,89 Tr
-3,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,45 Tr
49,47 Tr
51,10 Tr
29,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
15,06 N
7,80 N
2,50 N
1,82 Tr
Các ứng dụng của Google