Finance

Danh sách
HL:BCBA
Hecla Mining Cedear
27.920,00 ARS
+0,94%
(+260,00) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT-3  ·   ARS
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HL...
Mở
27.980,00 ARS
Cao
28.180,00 ARS
Thấp
27.460,00 ARS
Vốn hoá thị trường
11,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
2,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
51.725,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
16.000,00 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
671,77 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
27.980,00 ARS
Cao
28.180,00 ARS
Thấp
27.460,00 ARS
Vốn hoá thị trường
11,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
2,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
51.725,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
16.000,00 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
671,77 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hecla Mining Company is a gold, silver, and other precious metals mining company based in Coeur d'Alene, Idaho. Founded in 1891, it is the largest silver mining company in the United States and the 9th biggest mining company in the United States overall. This area is known as the Silver Valley. In 1983, this entire area was designated as a Superfund site by the Environmental Protection Agency, because of land, water, and air contamination resulting from a century of mostly unregulated silver and gold mining. Wikipedia
Giới thiệu về Hecla Mining Cedear
Giám đốc điều hànhPhillips S Baker Jr
Số nhân viên1,86 N
Ngày thành lập14 thg 10, 1891
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhecla.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
409,54 Tr
448,11 Tr
411,43 Tr
333,85 Tr
Giá vốn hàng bán
180,45 Tr
164,05 Tr
124,41 Tr
117,28 Tr
Chi phí doanh thu
180,45 Tr
164,05 Tr
124,41 Tr
117,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,06 Tr
21,95 Tr
14,98 Tr
17,47 Tr
Chi phí hoạt động
75,11 Tr
64,01 Tr
58,60 Tr
68,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
255,56 Tr
228,06 Tr
183,02 Tr
186,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
153,98 Tr
220,05 Tr
228,42 Tr
147,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,01 Tr
-39,43 Tr
-7,55 Tr
-4,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
155,60 Tr
188,29 Tr
215,55 Tr
136,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
134,87 Tr
172,90 Tr
215,71 Tr
136,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
54,88 Tr
53,88 Tr
50,90 Tr
18,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,27%
28,62%
23,61%
13,73%
Chi phí hoạt động khác
3,87 Tr
1,33 Tr
5,24 Tr
2,85 Tr
Thu nhập ròng
100,73 Tr
134,41 Tr
-19,03 Tr
117,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,59%
29,99%
-4,62%
35,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,12
0,22
0,24
0,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-13,40 Tr
-5,53 Tr
-5,66 Tr
-2,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,40 Tr
-5,53 Tr
-5,66 Tr
-2,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
48,62 Tr
35,85 Tr
33,77 Tr
36,77 Tr
EBITDA
203,36 Tr
259,15 Tr
262,89 Tr
184,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google