Finance

Danh sách
HKTTY:OTCMKTS
Hkt Trust and Hkt ADR
15,55 US$
+1,63%
(+0,25) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HKTTY...
Mở
15,36 US$
Cao
16,45 US$
Thấp
15,36 US$
Vốn hoá thị trường
90,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
145,00
Khối lượng
2,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,61 US$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
758,24 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
15,36 US$
Cao
16,45 US$
Thấp
15,36 US$
Vốn hoá thị trường
90,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
145,00
Khối lượng
2,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
17,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,61 US$
Beta
0,34
Số cổ phiếu đang lưu hành
758,24 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hkt Trust and Hkt ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,6 N
Ngày thành lập-
Trụ sở chínhVịnh Quarry, Hồng Kông, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webhkt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,62 T
9,62 T
9,34 T
9,34 T
Giá vốn hàng bán
5,06 T
5,06 T
5,12 T
5,12 T
Chi phí doanh thu
5,06 T
5,06 T
5,12 T
5,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,22 T
2,22 T
2,42 T
2,42 T
Chi phí hoạt động
2,22 T
2,22 T
2,42 T
2,42 T
Tổng chi phí hoạt động
7,28 T
7,28 T
7,54 T
7,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,33 T
2,33 T
1,80 T
1,80 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,50 Tr
33,50 Tr
-12,50 Tr
-12,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,97 T
1,97 T
1,40 T
1,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,94 T
1,94 T
1,40 T
1,40 T
Chi phí thuế thu nhập
245,00 Tr
245,00 Tr
205,50 Tr
205,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,43%
12,43%
14,69%
14,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,61 T
1,61 T
1,08 T
1,08 T
Biên lợi nhuận ròng
16,72%
16,72%
11,52%
11,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,00 Tr
24,00 Tr
23,00 Tr
23,00 Tr
Chi phí lãi suất
-444,00 Tr
-444,00 Tr
-407,00 Tr
-407,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-420,00 Tr
-420,00 Tr
-384,00 Tr
-384,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,55 T
2,55 T
2,55 T
2,55 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-89,50 Tr
-89,50 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google