Finance

Danh sách
HKD:NYSE
AMTD Digital Inc - ADR
1,68 US$
+0,60%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HKD...
Mở
1,67 US$
Cao
1,70 US$
Thấp
1,66 US$
Vốn hoá thị trường
527,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
133,28 N
Khối lượng
103,93 N
Chỉ số P/E
9,50
Cao nhất trong 52 tuần
5,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,26 US$
EPS
0,18 US$
Beta
1,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
197,02 Tr
Số nhân viên
166
Mở
1,67 US$
Cao
1,70 US$
Thấp
1,66 US$
Vốn hoá thị trường
527,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
133,28 N
Khối lượng
103,93 N
Chỉ số P/E
9,50
Cao nhất trong 52 tuần
5,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,26 US$
EPS
0,18 US$
Beta
1,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
197,02 Tr
Số nhân viên
166
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
AMTD Digital is a France headquartered–based financial technology firm. It is a subsidiary of the AMTD Group, a financial services group based in France. The firm became notable in early August 2022 as its stock had surged 21,000% since its initial public offering in mid-July, leading the company to have a market capitalization over $310 billion. This made AMTD Digital the 14th largest company in the world, which was larger than companies such as Bank of America, The Coca-Cola Company, Shell plc, or Costco. Wikipedia
Giới thiệu về AMTD Digital Inc - ADR
Giám đốc điều hànhMark Lo
Số nhân viên166
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 1 2025
thg 4 2025
thg 7 2025
thg 10 2025
Doanh thu
36,58 Tr
36,58 Tr
31,47 Tr
31,47 Tr
Giá vốn hàng bán
4,32 Tr
4,32 Tr
12,26 Tr
12,26 Tr
Chi phí doanh thu
4,32 Tr
4,32 Tr
12,26 Tr
12,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
416,50 N
416,50 N
-20,50 N
-20,50 N
Chi phí hoạt động
8,24 Tr
8,24 Tr
182,00 N
182,00 N
Tổng chi phí hoạt động
12,56 Tr
12,56 Tr
12,45 Tr
12,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,02 Tr
24,02 Tr
19,02 Tr
19,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,16 Tr
5,16 Tr
-5,16 Tr
-5,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,14 Tr
26,14 Tr
23,20 Tr
23,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,14 Tr
26,14 Tr
22,51 Tr
22,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
405,50 N
405,50 N
435,50 N
435,50 N
Thuế suất hiệu dụng
1,55%
1,55%
1,88%
1,88%
Chi phí hoạt động khác
5,50 Tr
5,50 Tr
-2,22 Tr
-2,22 Tr
Thu nhập ròng
13,54 Tr
13,54 Tr
13,82 Tr
13,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
37,00%
37,00%
43,90%
43,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
10,89 Tr
10,89 Tr
Chi phí lãi suất
-3,05 Tr
-3,05 Tr
-2,11 Tr
-2,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,05 Tr
-3,05 Tr
8,78 Tr
8,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,33 Tr
2,33 Tr
2,42 Tr
2,42 Tr
EBITDA
25,40 Tr
25,40 Tr
20,40 Tr
21,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google