Finance

Danh sách
HKB:KLSE
Hartanah Kenyalang Bhd
0,76 MYR
-1,94%
(-0,015) 1 ngày
20 thg 10, 11:44:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HKB...
Mở
0,78 MYR
Cao
0,78 MYR
Thấp
0,74 MYR
Vốn hoá thị trường
515,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,90 Tr
Khối lượng
967,50 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
70,70
Cao nhất trong 52 tuần
0,84 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
682,00 Tr
Số nhân viên
143
Mở
0,78 MYR
Cao
0,78 MYR
Thấp
0,74 MYR
Vốn hoá thị trường
515,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,90 Tr
Khối lượng
967,50 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
70,70
Cao nhất trong 52 tuần
0,84 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
682,00 Tr
Số nhân viên
143
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hartanah Kenyalang Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên143
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
24,21 Tr
23,87 Tr
44,44 Tr
49,54 Tr
Giá vốn hàng bán
21,26 Tr
21,09 Tr
37,76 Tr
42,40 Tr
Chi phí doanh thu
21,26 Tr
21,09 Tr
37,76 Tr
42,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,29 Tr
2,90 Tr
3,84 Tr
2,93 Tr
Chi phí hoạt động
2,30 Tr
1,84 Tr
3,74 Tr
2,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,56 Tr
22,93 Tr
41,50 Tr
45,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
653,06 N
947,00 N
2,94 Tr
4,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,00 N
-1,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
652,76 N
867,00 N
2,74 Tr
4,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
652,19 N
867,00 N
2,74 Tr
4,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,63 N
211,00 N
720,00 N
1,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,85%
24,34%
26,31%
27,84%
Chi phí hoạt động khác
25,05 N
-1,06 Tr
-99,00 N
-156,00 N
Thu nhập ròng
622,75 N
674,00 N
2,04 Tr
3,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,57%
2,82%
4,59%
6,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
243,57 N
-
-
-
Chi phí lãi suất
-254,43 N
-79,00 N
-198,00 N
-159,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-10,87 N
-79,00 N
-198,00 N
-159,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,01 Tr
1,28 Tr
3,24 Tr
4,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-126,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google