Finance

Danh sách
HJ1:FRA
Core Laboratories Inc
8,60 €
+1,78%
(+0,15) 1 ngày
14 thg 10, 08:01:13 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HJ1...
Mở
8,60 €
Cao
8,60 €
Thấp
8,60 €
Vốn hoá thị trường
466,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,05 €
Số nhân viên
3 N
Mở
8,60 €
Cao
8,60 €
Thấp
8,60 €
Vốn hoá thị trường
466,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,05 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Core Laboratories Inc is an American service provider of core and fluid analysis in the petroleum industry. Established in 1936, Core Lab is a global provider of proprietary and patented reservoir description and production enhancement services and products for the oil and gas industry. Wikipedia
Giới thiệu về Core Laboratories Inc
Giám đốc điều hànhLawrence Bruno
Số nhân viên3,3 N
Ngày thành lập1936
Trụ sở chínhAmsterdam, Bắc Hà Lan, Hà Lan
Lĩnh vực-
Trang webcorelab.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
134,52 Tr
138,26 Tr
121,80 Tr
124,61 Tr
Giá vốn hàng bán
104,90 Tr
109,52 Tr
102,07 Tr
101,37 Tr
Chi phí doanh thu
104,90 Tr
109,52 Tr
102,07 Tr
101,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,38 Tr
10,32 Tr
14,37 Tr
10,61 Tr
Chi phí hoạt động
13,60 Tr
13,63 Tr
17,75 Tr
14,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
118,50 Tr
123,14 Tr
119,82 Tr
115,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,02 Tr
15,11 Tr
1,97 Tr
9,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
18,28 Tr
13,22 Tr
-1,00 Tr
6,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,83 Tr
12,34 Tr
-1,38 Tr
5,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,75 Tr
8,09 Tr
-251,00 N
507,00 N
Thuế suất hiệu dụng
20,54%
61,21%
25,00%
8,04%
Chi phí hoạt động khác
-375,00 N
-358,00 N
-380,00 N
-368,00 N
Thu nhập ròng
14,24 Tr
4,95 Tr
-789,00 N
5,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,58%
3,58%
-0,65%
4,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,22
0,21
0,06
0,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,65 Tr
-2,61 Tr
-2,89 Tr
-2,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,65 Tr
-2,61 Tr
-2,89 Tr
-2,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,53 Tr
3,61 Tr
3,56 Tr
3,68 Tr
EBITDA
19,62 Tr
18,78 Tr
5,74 Tr
13,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google