Finance

Danh sách
Tại sao HITECH tăng 6,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
HITECH:NSE
Hi-Tech Pipes Ltd
74,80 ₹
+6,78%
(+4,75) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HITECH...
Mở
72,85 ₹
Cao
76,24 ₹
Thấp
72,20 ₹
Vốn hoá thị trường
15,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
758,09 N
Khối lượng
6,31 Tr
Chỉ số P/E
20,16
Cao nhất trong 52 tuần
123,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
69,85 ₹
EPS
3,71 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,50 Tr
Số nhân viên
551
Mở
72,85 ₹
Cao
76,24 ₹
Thấp
72,20 ₹
Vốn hoá thị trường
15,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
758,09 N
Khối lượng
6,31 Tr
Chỉ số P/E
20,16
Cao nhất trong 52 tuần
123,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
69,85 ₹
EPS
3,71 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,50 Tr
Số nhân viên
551
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hi-Tech Pipes Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên551
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,59 T
10,70 T
14,81 T
14,13 T
Giá vốn hàng bán
7,82 T
9,93 T
14,01 T
13,28 T
Chi phí doanh thu
7,82 T
9,93 T
14,01 T
13,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
87,62 Tr
90,71 Tr
154,93 Tr
92,36 Tr
Chi phí hoạt động
394,86 Tr
416,41 Tr
411,40 Tr
433,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,21 T
10,34 T
14,42 T
13,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
376,87 Tr
352,06 Tr
390,00 Tr
415,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,47 Tr
2,54 Tr
-46,33 Tr
5,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
270,68 Tr
232,09 Tr
232,22 Tr
264,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
270,68 Tr
232,09 Tr
232,22 Tr
264,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
68,10 Tr
58,22 Tr
56,28 Tr
64,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,16%
25,08%
24,23%
24,32%
Chi phí hoạt động khác
240,80 Tr
258,99 Tr
180,33 Tr
263,68 Tr
Thu nhập ròng
202,58 Tr
173,87 Tr
175,95 Tr
200,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,36%
1,63%
1,19%
1,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,16 Tr
-
Chi phí lãi suất
-117,66 Tr
-122,51 Tr
-118,60 Tr
-156,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-117,66 Tr
-122,51 Tr
-111,45 Tr
-156,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
66,44 Tr
66,71 Tr
76,14 Tr
77,87 Tr
EBITDA
440,95 Tr
403,69 Tr
457,08 Tr
483,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google