Trang chủHIT • NASDAQ
add
Health In Tech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,44 $
Mức chênh lệch một ngày
1,45 $ - 1,55 $
Phạm vi một năm
0,56 $ - 4,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
98,34 Tr USD
Số lượng trung bình
530,11 N
Tỷ số P/E
67,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,51 Tr | 53,09% |
Chi phí hoạt động | 4,30 Tr | 4,51% |
Thu nhập ròng | -302,56 N | -109,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,03 | -37,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,67 Tr | -2,29% |
Tổng tài sản | 23,09 Tr | 46,43% |
Tổng nợ | 5,98 Tr | 129,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -302,56 N | -109,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 451,21 N | 184,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -767,71 N | -41,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,36 N | -100,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -353,86 N | -105,80% |
Dòng tiền tự do | -2,00 Tr | -12.741,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
87