Finance

Danh sách
HISARMETAL:NSE
Hisar Metal Industries Ltd(NDA)
141,54 ₹
-1,62%
(-2,33) 1 ngày
14 thg 10, 12:04:08 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HISARMETAL...
Mở
146,00 ₹
Cao
146,40 ₹
Thấp
141,54 ₹
Vốn hoá thị trường
764,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,45 N
Khối lượng
440,00
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,05
Cao nhất trong 52 tuần
192,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
124,99 ₹
EPS
8,82 ₹
Số nhân viên
220
Mở
146,00 ₹
Cao
146,40 ₹
Thấp
141,54 ₹
Vốn hoá thị trường
764,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,45 N
Khối lượng
440,00
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,05
Cao nhất trong 52 tuần
192,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
124,99 ₹
EPS
8,82 ₹
Số nhân viên
220
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hisar Metal Industries Ltd(NDA)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên220
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
597,00 Tr
681,20 Tr
720,37 Tr
644,20 Tr
Giá vốn hàng bán
467,20 Tr
542,40 Tr
816,51 Tr
506,90 Tr
Chi phí doanh thu
467,20 Tr
542,40 Tr
816,51 Tr
506,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,40 Tr
21,40 Tr
98,28 Tr
21,90 Tr
Chi phí hoạt động
101,00 Tr
110,30 Tr
-119,98 Tr
99,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
568,20 Tr
652,70 Tr
696,52 Tr
606,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,80 Tr
28,50 Tr
23,85 Tr
37,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,70 Tr
2,80 Tr
-8,56 Tr
800,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,40 Tr
18,00 Tr
10,62 Tr
24,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,40 Tr
18,00 Tr
9,14 Tr
24,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,90 Tr
4,50 Tr
2,97 Tr
6,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,44%
25,00%
27,99%
25,31%
Chi phí hoạt động khác
72,80 Tr
82,20 Tr
-226,80 Tr
70,10 Tr
Thu nhập ròng
8,50 Tr
13,50 Tr
7,64 Tr
18,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,42%
1,98%
1,06%
2,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,87 Tr
-
Chi phí lãi suất
-19,10 Tr
-13,30 Tr
-15,70 Tr
-14,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,10 Tr
-13,30 Tr
-12,83 Tr
-14,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,80 Tr
6,70 Tr
8,54 Tr
7,50 Tr
EBITDA
35,53 Tr
35,32 Tr
31,02 Tr
44,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google