Finance

Danh sách
HINDPETRO:NSE
Hindustan Petroleum Corp Ltd
325,50 ₹
-0,34%
(-1,10) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HINDPETRO...
Mở
330,40 ₹
Cao
331,80 ₹
Thấp
323,25 ₹
Vốn hoá thị trường
693,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,23 Tr
Khối lượng
6,39 Tr
Cổ tức
7,45%
Cổ tức hằng quý
6,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
41,45
Cao nhất trong 52 tuần
508,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
316,20 ₹
EPS
7,85 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,52 T
Số nhân viên
8 N
Mở
330,40 ₹
Cao
331,80 ₹
Thấp
323,25 ₹
Vốn hoá thị trường
693,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,23 Tr
Khối lượng
6,39 Tr
Cổ tức
7,45%
Cổ tức hằng quý
6,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
41,45
Cao nhất trong 52 tuần
508,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
316,20 ₹
EPS
7,85 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,52 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hindustan Petroleum Corporation Limited is an Indian public sector undertaking in petroleum and natural gas industry, headquartered in Mumbai. It is a subsidiary of the Oil and Natural Gas Corporation, which is owned by the Government of India and under the administration of Ministry of Petroleum and Natural Gas. Since 2018, Oil and Natural Gas Corporation has owned majority of its stake. It is ranked 367th on the Fortune Global 500 list of the world's biggest corporations as of 2016. On 24 October 2019, it became a Maharatna. Wikipedia
Giới thiệu về Hindustan Petroleum Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,26 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
-57,64 ₹ / -58,13 ₹
+0,84%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
1,40 NT / 1,26 NT
+11,20%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,00 NT
1,15 NT
1,14 NT
1,40 NT
Giá vốn hàng bán
878,72 T
1,02 NT
1,00 NT
1,51 NT
Chi phí doanh thu
878,72 T
1,02 NT
1,00 NT
1,51 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,27 T
8,64 T
12,47 T
7,22 T
Chi phí hoạt động
72,22 T
74,03 T
54,80 T
67,77 T
Tổng chi phí hoạt động
950,94 T
1,09 NT
1,06 NT
1,58 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,40 T
53,24 T
86,06 T
-179,85 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,22 T
6,06 T
-11,67 T
6,19 T
EBT bao gồm các mục bất thường
51,31 T
53,17 T
76,44 T
-181,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,31 T
53,17 T
80,47 T
-181,70 T
Chi phí thuế thu nhập
12,72 T
13,06 T
15,78 T
-59,05 T
Thuế suất hiệu dụng
24,78%
24,55%
20,65%
32,50%
Chi phí hoạt động khác
47,83 T
48,64 T
20,52 T
41,77 T
Thu nhập ròng
38,59 T
40,11 T
60,65 T
-122,65 T
Biên lợi nhuận ròng
3,85%
3,50%
5,30%
-8,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
18,00
18,85
28,50
-57,64
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
17,68 T
-
Chi phí lãi suất
-8,24 T
-7,34 T
-10,01 T
-8,18 T
Chi phí lãi suất ròng
-8,24 T
-7,34 T
7,67 T
-8,18 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,12 T
16,74 T
21,78 T
18,78 T
EBITDA
68,48 T
67,29 T
102,07 T
-161,48 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google