Finance

Danh sách
Tại sao HINDCON tăng 3,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
HINDCON:NSE
Hindcon Chemicals Ltd
27,59 ₹
+3,37%
(+0,90) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HINDCON...
Mở
26,69 ₹
Cao
27,99 ₹
Thấp
26,01 ₹
Vốn hoá thị trường
1,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,49 N
Khối lượng
36,71 N
Chỉ số P/E
24,58
Cao nhất trong 52 tuần
37,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
15,66 ₹
EPS
1,12 ₹
Số nhân viên
157
Mở
26,69 ₹
Cao
27,99 ₹
Thấp
26,01 ₹
Vốn hoá thị trường
1,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,49 N
Khối lượng
36,71 N
Chỉ số P/E
24,58
Cao nhất trong 52 tuần
37,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
15,66 ₹
EPS
1,12 ₹
Số nhân viên
157
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hindcon Chemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên157
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webhindcon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
153,16 Tr
142,31 Tr
205,98 Tr
212,90 Tr
Giá vốn hàng bán
113,25 Tr
104,33 Tr
152,94 Tr
148,52 Tr
Chi phí doanh thu
113,25 Tr
104,33 Tr
152,94 Tr
148,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,36 Tr
14,11 Tr
18,83 Tr
15,10 Tr
Chi phí hoạt động
34,73 Tr
37,66 Tr
47,12 Tr
36,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
147,98 Tr
141,99 Tr
200,06 Tr
185,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,18 Tr
324,00 N
5,92 Tr
27,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,53 Tr
5,60 Tr
-13,85 Tr
6,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,70 Tr
4,34 Tr
11,11 Tr
32,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,70 Tr
4,34 Tr
11,10 Tr
32,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,48 Tr
1,88 Tr
3,52 Tr
9,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,55%
43,42%
31,66%
28,82%
Chi phí hoạt động khác
18,10 Tr
20,79 Tr
25,24 Tr
18,72 Tr
Thu nhập ròng
7,34 Tr
3,23 Tr
8,27 Tr
24,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,79%
2,27%
4,01%
11,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
20,51 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,58 Tr
-1,78 Tr
-1,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-1,58 Tr
18,72 Tr
-1,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,28 Tr
2,76 Tr
3,05 Tr
2,83 Tr
EBITDA
7,37 Tr
2,37 Tr
8,47 Tr
30,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google