Finance

Danh sách
Tại sao HINDCOMPOS giảm 6,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
HINDCOMPOS:NSE
Hindustan Composites Ltd
445,00 ₹
-6,94%
(-33,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HINDCOMPOS...
Mở
442,95 ₹
Cao
454,00 ₹
Thấp
415,50 ₹
Vốn hoá thị trường
6,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,78 N
Khối lượng
147,94 N
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,31
Cao nhất trong 52 tuần
550,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
347,10 ₹
EPS
21,91 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,77 Tr
Số nhân viên
528
Mở
442,95 ₹
Cao
454,00 ₹
Thấp
415,50 ₹
Vốn hoá thị trường
6,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,78 N
Khối lượng
147,94 N
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,31
Cao nhất trong 52 tuần
550,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
347,10 ₹
EPS
21,91 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,77 Tr
Số nhân viên
528
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hindustan Composites Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên528
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webhindcompo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
885,80 Tr
945,10 Tr
1,05 T
200,50 Tr
Giá vốn hàng bán
430,00 Tr
465,90 Tr
525,84 Tr
98,30 Tr
Chi phí doanh thu
430,00 Tr
465,90 Tr
525,84 Tr
98,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
116,20 Tr
115,10 Tr
147,77 Tr
18,90 Tr
Chi phí hoạt động
379,70 Tr
360,80 Tr
389,50 Tr
86,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
809,70 Tr
826,70 Tr
915,34 Tr
184,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,10 Tr
118,40 Tr
133,11 Tr
15,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
3,86 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
75,30 Tr
88,70 Tr
135,21 Tr
15,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,30 Tr
117,80 Tr
136,36 Tr
15,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,50 Tr
22,00 Tr
18,22 Tr
-3,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,88%
24,80%
13,48%
-22,15%
Chi phí hoạt động khác
234,30 Tr
215,80 Tr
210,01 Tr
57,90 Tr
Thu nhập ròng
52,80 Tr
66,70 Tr
116,98 Tr
86,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,96%
7,06%
11,16%
43,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-800,00 N
-600,00 N
-299,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-800,00 N
-600,00 N
-299,00 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
29,20 Tr
29,90 Tr
31,72 Tr
9,60 Tr
EBITDA
105,20 Tr
143,61 Tr
160,17 Tr
45,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google