Finance

Danh sách
HINDALCO:NSE
Hindalco Industries Ltd
908,00 ₹
+1,58%
(+14,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HINDALCO...
Mở
895,00 ₹
Cao
911,85 ₹
Thấp
892,30 ₹
Vốn hoá thị trường
2,04 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,61 Tr
Khối lượng
3,40 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,32
Cao nhất trong 52 tuần
1.176,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
763,50 ₹
EPS
73,71 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
85 N
Mở
895,00 ₹
Cao
911,85 ₹
Thấp
892,30 ₹
Vốn hoá thị trường
2,04 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,61 Tr
Khối lượng
3,40 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,32
Cao nhất trong 52 tuần
1.176,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
763,50 ₹
EPS
73,71 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
85 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hindalco Industries Limited an Indian aluminium and copper manufacturing company, is a subsidiary of the Aditya Birla Group. Its headquarters are at Mumbai, Maharashtra, India. The company is listed in the Forbes Global 2000 at 661st rank. Its market capitalisation by the end of November 2023 was US$15.6 billion. Wikipedia
Giới thiệu về Hindalco Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên85,1 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webhindalco.com
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
21,49 ₹ / 28,84 ₹
-25,49%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
848,25 T / 871,16 T
-2,63%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
660,58 T
665,21 T
781,33 T
848,25 T
Giá vốn hàng bán
450,34 T
457,83 T
554,31 T
573,66 T
Chi phí doanh thu
450,34 T
457,83 T
554,31 T
573,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,21 T
43,49 T
44,25 T
47,25 T
Chi phí hoạt động
142,08 T
149,64 T
140,64 T
158,64 T
Tổng chi phí hoạt động
592,42 T
607,47 T
694,95 T
732,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,16 T
57,74 T
86,38 T
115,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,13 T
5,49 T
-18,04 T
6,10 T
EBT bao gồm các mục bất thường
65,40 T
28,29 T
34,51 T
93,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
67,27 T
54,39 T
66,06 T
112,45 T
Chi phí thuế thu nhập
17,99 T
7,80 T
8,54 T
23,80 T
Thuế suất hiệu dụng
27,51%
27,57%
24,75%
25,34%
Chi phí hoạt động khác
79,27 T
84,14 T
72,62 T
87,62 T
Thu nhập ròng
47,41 T
20,49 T
25,97 T
70,13 T
Biên lợi nhuận ròng
7,18%
3,08%
3,32%
8,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
10,19
17,71
13,18
21,49
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
11,87 T
-
Chi phí lãi suất
-8,03 T
-8,81 T
-8,60 T
-9,66 T
Chi phí lãi suất ròng
-8,03 T
-8,81 T
3,27 T
-9,66 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,55 T
22,20 T
23,75 T
23,37 T
EBITDA
89,34 T
76,28 T
107,32 T
136,89 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google