Finance

Danh sách
HIMS:BMV
Hims, Inc.
561,60 MX$
-1,47%
(-8,40) 1 ngày
12 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HIMS...
Mở
578,00 MX$
Cao
578,67 MX$
Thấp
561,60 MX$
Vốn hoá thị trường
7,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,14 N
Khối lượng
287,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.200,01 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
240,00 MX$
Số nhân viên
2 N
Mở
578,00 MX$
Cao
578,67 MX$
Thấp
561,60 MX$
Vốn hoá thị trường
7,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,14 N
Khối lượng
287,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.200,01 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
240,00 MX$
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hims, Inc. là một thương hiệu sản phẩm chăm sóc cá nhân có trụ sở tại San Francisco. Thương hiệu này vận hành hai trang web thương mại điện tử bán các sản phẩm chăm sóc cá nhân của nam giới và phụ nữ. Hims, Inc. được thành lập vào năm 2017 với sự ra mắt của Hims và ra mắt thương hiệu chị em dành cho phụ nữ, Hers, vào năm 2018. Wikipedia
Giới thiệu về Hims, Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,44 N
Ngày thành lậpthg 11 2017
Trụ sở chínhSan Francisco, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webhims.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
598,98 Tr
617,82 Tr
608,10 Tr
753,21 Tr
Giá vốn hàng bán
156,92 Tr
173,38 Tr
182,82 Tr
272,41 Tr
Chi phí doanh thu
156,92 Tr
173,38 Tr
182,82 Tr
272,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
40,58 Tr
40,96 Tr
46,94 Tr
54,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
389,67 Tr
386,64 Tr
426,37 Tr
521,95 Tr
Chi phí hoạt động
430,25 Tr
427,60 Tr
473,31 Tr
576,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
587,17 Tr
600,99 Tr
656,13 Tr
849,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,81 Tr
16,83 Tr
-48,02 Tr
-96,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,99 Tr
-575,00 N
-18,58 Tr
-2,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,22 Tr
18,35 Tr
-101,55 Tr
-92,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,22 Tr
21,56 Tr
-61,57 Tr
-96,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,55 Tr
-2,25 Tr
-9,44 Tr
-6,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-29,05%
-12,25%
9,29%
6,85%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,77 Tr
20,60 Tr
-92,12 Tr
-86,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,63%
3,33%
-15,15%
-11,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,28
0,22
-0,19
-0,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,01 Tr
6,80 Tr
7,90 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,60 Tr
-1,50 Tr
-2,87 Tr
-3,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,41 Tr
5,30 Tr
5,03 Tr
2,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,48 Tr
34,92 Tr
-26,07 Tr
-66,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google