Finance

Danh sách
Tại sao HILTON tăng 2,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
HILTON:NSE
Hilton Metal Forging Ltd
16,66 ₹
+2,90%
(+0,47) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HILTON...
Mở
16,89 ₹
Cao
17,50 ₹
Thấp
15,30 ₹
Vốn hoá thị trường
857,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
107,99 N
Khối lượng
119,73 N
Chỉ số P/E
7,85
Cao nhất trong 52 tuần
42,21 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
13,43 ₹
EPS
2,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,44 Tr
Số nhân viên
55
Mở
16,89 ₹
Cao
17,50 ₹
Thấp
15,30 ₹
Vốn hoá thị trường
857,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
107,99 N
Khối lượng
119,73 N
Chỉ số P/E
7,85
Cao nhất trong 52 tuần
42,21 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
13,43 ₹
EPS
2,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,44 Tr
Số nhân viên
55
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hilton Metal Forging Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên55
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
876,40 Tr
698,44 Tr
511,90 Tr
589,56 Tr
Giá vốn hàng bán
812,34 Tr
635,09 Tr
449,97 Tr
480,76 Tr
Chi phí doanh thu
812,34 Tr
635,09 Tr
449,97 Tr
480,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,33 Tr
10,03 Tr
13,37 Tr
11,76 Tr
Chi phí hoạt động
35,69 Tr
34,24 Tr
38,46 Tr
73,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
848,02 Tr
669,33 Tr
488,43 Tr
554,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,38 Tr
29,11 Tr
23,47 Tr
35,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,80 Tr
3,31 Tr
-11,98 Tr
3,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,97 Tr
13,72 Tr
5,19 Tr
21,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,97 Tr
13,72 Tr
5,19 Tr
21,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-441,00 N
-437,00 N
3,78 Tr
3,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,60%
-3,18%
72,89%
16,57%
Chi phí hoạt động khác
21,74 Tr
18,68 Tr
19,57 Tr
56,17 Tr
Thu nhập ròng
17,41 Tr
14,16 Tr
1,41 Tr
18,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,99%
2,03%
0,27%
3,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
12,87 Tr
-
Chi phí lãi suất
-15,21 Tr
-18,69 Tr
-19,18 Tr
-16,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,21 Tr
-18,69 Tr
-6,30 Tr
-16,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,62 Tr
5,54 Tr
5,53 Tr
5,63 Tr
EBITDA
34,00 Tr
34,68 Tr
29,04 Tr
40,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google