Finance

Danh sách
HILS:LON
Hill & Smith PLC
3.025,00 GBX
+0,83%
(+25,00) 1 ngày
9 thg 10, 08:36:29 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HILS...
Mở
3.020,00 GBX
Cao
3.050,00 GBX
Thấp
3.020,00 GBX
Vốn hoá thị trường
2,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
234,49 N
Khối lượng
82,48 N
Cổ tức
1,76%
Cổ tức hằng quý
13,33 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
33,92
Cao nhất trong 52 tuần
3.345,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.994,00 GBX
EPS
0,89 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,09 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
3.020,00 GBX
Cao
3.050,00 GBX
Thấp
3.020,00 GBX
Vốn hoá thị trường
2,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
234,49 N
Khối lượng
82,48 N
Cổ tức
1,76%
Cổ tức hằng quý
13,33 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
33,92
Cao nhất trong 52 tuần
3.345,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.994,00 GBX
EPS
0,89 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,09 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hill & Smith PLC is a business involved in the design, manufacture and supply of products for the construction and infrastructure industries. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Hill & Smith PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5 N
Ngày thành lập1824
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhsgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
216,20 Tr
216,20 Tr
218,60 Tr
218,60 Tr
Giá vốn hàng bán
129,10 Tr
129,10 Tr
129,35 Tr
129,35 Tr
Chi phí doanh thu
129,10 Tr
129,10 Tr
129,35 Tr
129,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,50 Tr
52,50 Tr
53,05 Tr
53,05 Tr
Chi phí hoạt động
52,35 Tr
52,35 Tr
53,00 Tr
53,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
181,45 Tr
181,45 Tr
182,35 Tr
182,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,75 Tr
34,75 Tr
36,25 Tr
36,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
23,35 Tr
23,35 Tr
23,90 Tr
23,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,00 Tr
32,00 Tr
34,35 Tr
34,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,55 Tr
6,55 Tr
6,30 Tr
6,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,05%
28,05%
26,36%
26,36%
Chi phí hoạt động khác
-150,00 N
-150,00 N
-50,00 N
-50,00 N
Thu nhập ròng
16,80 Tr
16,80 Tr
17,60 Tr
17,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,77%
7,77%
8,05%
8,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
150,00 N
150,00 N
200,00 N
200,00 N
Chi phí lãi suất
-2,90 Tr
-2,90 Tr
-2,10 Tr
-2,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,75 Tr
-2,75 Tr
-1,90 Tr
-1,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,80 Tr
42,80 Tr
44,05 Tr
44,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,65 Tr
1,65 Tr
-50,00 N
-50,00 N
Các ứng dụng của Google