Finance

Danh sách
HILL:IDX
PT Hillcon Tbk
16,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 6, 16:11:00 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HILL...
Vốn hoá thị trường
235,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
248 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
13 IDR
EPS
-105 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,74 T
Số nhân viên
533
Vốn hoá thị trường
235,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
248 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
13 IDR
EPS
-105 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,74 T
Số nhân viên
533
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Hillcon Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên533
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhillcon.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,01 NT
661,10 T
215,72 T
88,23 T
Giá vốn hàng bán
890,90 T
1,02 NT
486,96 T
312,52 T
Chi phí doanh thu
890,90 T
1,02 NT
486,96 T
312,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,87 T
694,30 T
35,60 T
23,41 T
Chi phí hoạt động
39,31 T
861,20 T
38,44 T
34,52 T
Tổng chi phí hoạt động
930,21 T
1,88 NT
525,39 T
347,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
75,52 T
-1,22 NT
-309,68 T
-258,80 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,04 T
-19,28 T
-13,85 T
71,27 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,96 T
-1,29 NT
-367,96 T
-284,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,96 T
-1,29 NT
-367,96 T
-232,56 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-137,50 T
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
10,65%
-
-
Chi phí hoạt động khác
491,00 Tr
2,11 T
267,00 Tr
8,79 T
Thu nhập ròng
-2,37 T
-923,97 T
-294,37 T
-227,76 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,24%
-139,76%
-136,46%
-258,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
484,00 Tr
313,00 Tr
308,00 Tr
109,00 Tr
Chi phí lãi suất
-74,96 T
-50,59 T
-45,50 T
-36,26 T
Chi phí lãi suất ròng
-74,48 T
-50,28 T
-45,20 T
-36,16 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,95 T
2,72 T
2,57 T
2,31 T
EBITDA
241,17 T
-1,06 NT
-148,03 T
-105,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google