Finance

Danh sách
HILINFRA:NSE
Highway Infrastructure Ltd
55,02 ₹
-1,11%
(-0,62) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HILINFRA...
Mở
55,71 ₹
Cao
56,00 ₹
Thấp
53,40 ₹
Vốn hoá thị trường
3,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
241,12 N
Khối lượng
283,83 N
Chỉ số P/E
14,84
Cao nhất trong 52 tuần
82,88 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
40,10 ₹
EPS
3,71 ₹
Số nhân viên
137
Mở
55,71 ₹
Cao
56,00 ₹
Thấp
53,40 ₹
Vốn hoá thị trường
3,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
241,12 N
Khối lượng
283,83 N
Chỉ số P/E
14,84
Cao nhất trong 52 tuần
82,88 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
40,10 ₹
EPS
3,71 ₹
Số nhân viên
137
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Highway Infrastructure Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên137
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,14 T
1,27 T
2,76 T
3,03 T
Giá vốn hàng bán
956,28 Tr
1,17 T
2,57 T
2,97 T
Chi phí doanh thu
956,28 Tr
1,17 T
2,57 T
2,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
7,72 Tr
-
Chi phí hoạt động
65,61 Tr
24,27 Tr
35,91 Tr
28,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,02 T
1,19 T
2,61 T
3,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
121,71 Tr
74,35 Tr
149,28 Tr
30,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,50 Tr
15,76 Tr
-45,75 Tr
10,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
126,57 Tr
78,73 Tr
123,90 Tr
15,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
126,57 Tr
78,73 Tr
124,95 Tr
15,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,90 Tr
16,20 Tr
37,00 Tr
4,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,62%
20,58%
29,86%
31,23%
Chi phí hoạt động khác
59,56 Tr
18,16 Tr
21,00 Tr
21,48 Tr
Thu nhập ròng
95,87 Tr
64,07 Tr
88,17 Tr
10,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,38%
5,05%
3,19%
0,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
35,94 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,64 Tr
-11,38 Tr
-14,52 Tr
-25,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,64 Tr
-11,38 Tr
21,42 Tr
-25,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,05 Tr
6,11 Tr
7,19 Tr
7,05 Tr
EBITDA
127,37 Tr
80,01 Tr
155,56 Tr
37,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google