Finance

Danh sách
Tại sao HILB-B tăng 4,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
HILB-B:STO
Hilbert Group AB (publ)
2,80 SEK
+4,48%
(+0,12) 1 ngày
12 thg 10, 14:32:04 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HILB-B...
Mở
2,68 SEK
Cao
2,90 SEK
Thấp
2,54 SEK
Vốn hoá thị trường
345,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
975,32 N
Khối lượng
369,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,55 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
1,50 SEK
EPS
-2,48 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
123,53 Tr
Số nhân viên
2
Mở
2,68 SEK
Cao
2,90 SEK
Thấp
2,54 SEK
Vốn hoá thị trường
345,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
975,32 N
Khối lượng
369,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,55 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
1,50 SEK
EPS
-2,48 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
123,53 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hilbert Group AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhilbert.group
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,56 Tr
61,37 Tr
3,45 Tr
3,68 Tr
Giá vốn hàng bán
58,70 Tr
133,13 Tr
17,08 Tr
10,25 Tr
Chi phí doanh thu
58,70 Tr
133,13 Tr
17,08 Tr
10,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,91 Tr
26,47 Tr
14,65 Tr
21,12 Tr
Chi phí hoạt động
14,29 Tr
47,10 Tr
21,96 Tr
29,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
73,00 Tr
180,23 Tr
39,04 Tr
40,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-21,43 Tr
-118,86 Tr
-35,59 Tr
-36,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-100,00
-300,00
100,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-54,33 Tr
-111,12 Tr
-42,92 Tr
-44,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-34,82 Tr
-127,37 Tr
-38,78 Tr
-41,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
1,94 Tr
145,40 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-1,75%
-0,34%
-
Chi phí hoạt động khác
-34,70 N
-450,70 N
-725,90 N
-79,70 N
Thu nhập ròng
-53,71 Tr
-105,29 Tr
-42,72 Tr
-43,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-104,16%
-171,55%
-1.239,66%
-1.192,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-13,38 Tr
-3,46 Tr
-9,98 Tr
-8,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,38 Tr
-3,46 Tr
-9,98 Tr
-8,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,42 Tr
21,08 Tr
8,04 Tr
8,72 Tr
EBITDA
-20,01 Tr
-112,45 Tr
-27,55 Tr
-27,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google