Finance

Danh sách
Tại sao HIL tăng 8,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
HIL:KLSE
Hil Industries Bhd
0,66 MYR
+8,20%
(+0,050) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HIL...
Mở
0,61 MYR
Cao
0,66 MYR
Thấp
0,60 MYR
Vốn hoá thị trường
220,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,39 N
Khối lượng
57,90 N
Cổ tức
3,79%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,93
Cao nhất trong 52 tuần
0,75 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,58 MYR
EPS
0,10 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
334,04 Tr
Số nhân viên
533
Mở
0,61 MYR
Cao
0,66 MYR
Thấp
0,60 MYR
Vốn hoá thị trường
220,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,39 N
Khối lượng
57,90 N
Cổ tức
3,79%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,93
Cao nhất trong 52 tuần
0,75 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,58 MYR
EPS
0,10 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
334,04 Tr
Số nhân viên
533
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hil Industries Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên533
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhil.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
63,46 Tr
62,52 Tr
37,74 Tr
55,27 Tr
Giá vốn hàng bán
46,94 Tr
43,19 Tr
26,62 Tr
38,64 Tr
Chi phí doanh thu
46,94 Tr
43,19 Tr
26,62 Tr
38,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,82 Tr
-6,80 Tr
4,75 Tr
4,87 Tr
Chi phí hoạt động
7,72 Tr
-774,62 N
4,45 Tr
4,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
54,65 Tr
42,42 Tr
31,07 Tr
43,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,81 Tr
20,11 Tr
6,67 Tr
12,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,11 Tr
20,67 Tr
6,90 Tr
12,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,11 Tr
20,67 Tr
6,90 Tr
12,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,80 Tr
7,11 Tr
2,91 Tr
2,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,79%
34,38%
42,12%
22,70%
Chi phí hoạt động khác
-107,00 N
6,02 Tr
-303,00 N
-472,00 N
Thu nhập ròng
5,90 Tr
12,83 Tr
3,61 Tr
9,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,29%
20,51%
9,57%
16,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
487,00 N
562,13 N
247,00 N
337,00 N
Chi phí lãi suất
-186,00 N
-
-17,00 N
-4,00 N
Chi phí lãi suất ròng
301,00 N
562,13 N
230,00 N
333,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,54 Tr
21,41 Tr
8,33 Tr
13,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-51,66 N
-
-
Các ứng dụng của Google