Finance

Danh sách
HIKAL:NSE
Hikal Ltd
216,30 ₹
-1,09%
(-2,38) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HIKAL...
Mở
219,30 ₹
Cao
219,30 ₹
Thấp
214,43 ₹
Vốn hoá thị trường
26,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,69 Tr
Khối lượng
133,28 N
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,15 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
261,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
146,25 ₹
EPS
-2,75 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
123,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
219,30 ₹
Cao
219,30 ₹
Thấp
214,43 ₹
Vốn hoá thị trường
26,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,69 Tr
Khối lượng
133,28 N
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,15 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
261,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
146,25 ₹
EPS
-2,75 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
123,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hikal Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,15 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhikal.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,18 T
4,94 T
5,19 T
4,03 T
Giá vốn hàng bán
1,26 T
2,32 T
2,86 T
1,83 T
Chi phí doanh thu
1,26 T
2,32 T
2,86 T
1,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
696,00 Tr
706,00 Tr
696,00 Tr
744,00 Tr
Chi phí hoạt động
2,26 T
2,21 T
1,70 T
2,26 T
Tổng chi phí hoạt động
3,52 T
4,53 T
4,56 T
4,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-340,00 Tr
415,00 Tr
635,00 Tr
-57,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,00 Tr
28,00 Tr
-74,00 Tr
18,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-470,00 Tr
-92,00 Tr
83,00 Tr
-99,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-470,00 Tr
288,00 Tr
550,00 Tr
-188,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-121,00 Tr
-33,00 Tr
-61,00 Tr
-25,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,74%
35,87%
-73,49%
25,25%
Chi phí hoạt động khác
1,15 T
1,09 T
586,00 Tr
1,09 T
Thu nhập ròng
-349,00 Tr
-59,00 Tr
144,00 Tr
-74,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,96%
-1,19%
2,77%
-1,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
11,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-149,00 Tr
-155,00 Tr
-129,00 Tr
-149,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-149,00 Tr
-155,00 Tr
-118,00 Tr
-149,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
412,00 Tr
412,00 Tr
420,00 Tr
427,00 Tr
EBITDA
63,00 Tr
747,75 Tr
1,04 T
352,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google