Finance

Danh sách
HIIDY:OTCMKTS
Hidili Industry International Development ADR
0,90 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 2, 10:30:15 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HIIDY...
Vốn hoá thị trường
105,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 US$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,05 Tr
Số nhân viên
6 N
Vốn hoá thị trường
105,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 US$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,05 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hidili Industry International Development Limited, in short form Hidili Industry or Hidili, founded in 2000, is a civilian-run enterprise in mainland China. It is engaged in the productions of coal and coke and coal-related chemicals in Sichuan province and Guizhou Province. It was listed in Hong Kong Stock Exchange on 21 September 2007. The founder and the chairman of the company is Mr. Xian Yang, a former policeman in Sichuan province. Wikipedia
Giới thiệu về Hidili Industry International Development ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,3 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhidili.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
465,40 Tr
465,40 Tr
436,00 Tr
436,00 Tr
Giá vốn hàng bán
424,56 Tr
424,56 Tr
406,65 Tr
406,65 Tr
Chi phí doanh thu
424,56 Tr
424,56 Tr
406,65 Tr
406,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,52 Tr
117,52 Tr
79,15 Tr
79,15 Tr
Chi phí hoạt động
117,52 Tr
117,52 Tr
79,15 Tr
79,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
542,08 Tr
542,08 Tr
485,79 Tr
485,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-76,68 Tr
-76,68 Tr
-49,79 Tr
-49,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-29,57 Tr
-29,57 Tr
17,24 Tr
17,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-185,77 Tr
-185,77 Tr
-87,47 Tr
-87,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-184,18 Tr
-184,18 Tr
-85,83 Tr
-85,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,58 Tr
1,58 Tr
-4,46 Tr
-4,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,85%
-0,85%
5,10%
5,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-188,45 Tr
-188,45 Tr
-83,26 Tr
-83,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-40,49%
-40,49%
-19,10%
-19,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,18 Tr
7,18 Tr
6,18 Tr
6,18 Tr
Chi phí lãi suất
-77,16 Tr
-77,16 Tr
-75,47 Tr
-75,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-69,98 Tr
-69,98 Tr
-69,28 Tr
-69,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,35 Tr
33,35 Tr
17,69 Tr
17,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,54 Tr
1,54 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google