Trang chủHIFS • NASDAQ
add
Hingham Institution for Savings
Giá đóng cửa hôm trước
307,64 $
Mức chênh lệch một ngày
287,02 $ - 306,70 $
Phạm vi một năm
220,76 $ - 338,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
630,30 Tr USD
Số lượng trung bình
56,03 N
Tỷ số P/E
11,65
Tỷ lệ cổ tức
0,87%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,02 Tr | -30,49% |
Chi phí hoạt động | 7,11 Tr | 5,96% |
Thu nhập ròng | 2,85 Tr | -59,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,73 | -42,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,22 Tr | -39,69% |
Tổng tài sản | 4,55 T | 0,54% |
Tổng nợ | 4,07 T | -0,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 482,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,85 Tr | -59,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1834
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
95