Finance

Danh sách
HICL:LON
HICL Infrastructure PLC
133,00 GBX
+0,30%
(+0,40) 1 ngày
14 thg 10, 16:43:25 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho HICL...
Mở
132,40 GBX
Cao
133,40 GBX
Thấp
130,40 GBX
Vốn hoá thị trường
2,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,73 Tr
Khối lượng
3,77 Tr
Cổ tức
6,31%
Cổ tức hằng quý
2,10 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,64
Cao nhất trong 52 tuần
141,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
107,20 GBX
EPS
0,14 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,86 T
Số nhân viên
0
Mở
132,40 GBX
Cao
133,40 GBX
Thấp
130,40 GBX
Vốn hoá thị trường
2,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,73 Tr
Khối lượng
3,77 Tr
Cổ tức
6,31%
Cổ tức hằng quý
2,10 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,64
Cao nhất trong 52 tuần
141,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
107,20 GBX
EPS
0,14 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,86 T
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
HICL Infrastructure Company is a large British investment company dedicated to infrastructure investments. It is listed on the London Stock Exchange and it is a constituent of the FTSE 250 Index. The company is managed by InfraRed Capital Partners and the chairman is Mike Bane. Wikipedia
Giới thiệu về HICL Infrastructure PLC
Giám đốc điều hànhWerner von Guionneau
Số nhân viên0
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhicl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
61,20 Tr
61,20 Tr
77,55 Tr
77,55 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,45 Tr
1,45 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,45 Tr
1,45 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,45 Tr
1,45 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,75 Tr
59,75 Tr
73,55 Tr
73,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
59,75 Tr
59,75 Tr
73,55 Tr
73,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,75 Tr
59,75 Tr
73,55 Tr
73,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
59,75 Tr
59,75 Tr
73,55 Tr
73,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
97,63%
97,63%
94,84%
94,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google